shockable
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể bị sốc, dễ bị sốc: "shockable" mô tả khả năng hoặc tính chất dễ bị gây ra phản ứng ngạc nhiên, sửng sốt, hoặc chấn động về mặt tinh thần hoặc cảm xúc trước một sự kiện, hành vi, hoặc thông tin bất ngờ, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rất dễ bị sốc; ngay cả một bất ngờ nhỏ cũng có thể khiến cô ấy thở hổn hển.)
- (Vụ bê bối nhẹ đến mức ngay cả khán giả dễ bị sốc nhất cũng giữ được bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shockable by something": dễ bị sốc bởi một điều gì đó cụ thể.
- He is shockable by violence in movies, but not in real life. (Anh ấy dễ bị sốc bởi bạo lực trong phim, nhưng không phải ngoài đời thực.)
"shockable nature": bản chất dễ bị sốc.
- Her shockable nature made her avoid news about disasters. (Bản chất dễ bị sốc của cô ấy khiến cô ấy tránh tin tức về thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (danh từ/động từ): cú sốc, gây sốc.
- The news gave her a shock. (Tin tức đó đã gây sốc cho cô ấy.)
- Shocking (tính từ): gây sốc, làm choáng váng.
- The report contained shocking details. (Báo cáo chứa các chi tiết gây sốc.)
- Shockability (danh từ): khả năng bị sốc.
- His shockability decreased after years of working in the war zone. (Khả năng bị sốc của anh ấy giảm đi sau nhiều năm làm việc trong vùng chiến sự.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptible to shock: dễ bị sốc (cách diễn đạt dài hơn).
- Easily startled: dễ giật mình, dễ ngạc nhiên.
- Sensitive: nhạy cảm (mang sắc thái rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "shockable". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be":
- To be shockable by something: bị sốc bởi điều gì.
- To become shockable: trở nên dễ bị sốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "shockable". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- "Not have a shockable bone in one's body": không có chút dễ bị sốc nào (nghĩa bóng, chỉ người rất trầm tĩnh).
- He doesn't have a shockable bone in his body; nothing fazes him. (Anh ấy không có chút dễ bị sốc nào; không gì làm anh ấy bối rối.)