shocked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sốc, kinh hoàng: "shocked" mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi một người đột ngột đối mặt với một sự kiện bất ngờ, khó chịu hoặc đáng sợ, gây ra nỗi sợ hãi, kinh hoàng hoặc bàng hoàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị sốc khi nghe tin về vụ tai nạn.)
- (Mọi người đều kinh hoàng trước sự thay đổi đột ngột của thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be shocked into doing something": bị sốc đến mức phải hành động.
- The tragedy shocked the community into improving road safety. (Thảm kịch đã khiến cộng đồng bị sốc và phải cải thiện an toàn giao thông.)
"to be shocked at/by something": cảm thấy sốc về điều gì đó.
- I am shocked at his rude behavior. (Tôi bị sốc trước hành vi thô lỗ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (danh từ/động từ): cú sốc; làm sốc.
- The news came as a shock to everyone. (Tin tức đến như một cú sốc với mọi người.)
- Shocking (tính từ): gây sốc, kinh khủng.
- The movie had a shocking ending. (Bộ phim có một kết thúc gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Astonished: kinh ngạc (thường mang sắc thái ngạc nhiên tích cực hoặc trung tính).
- Horrified: khiếp sợ (mang sắc thái sợ hãi mạnh hơn).
- Stunned: sững sờ (bất động vì sốc).
- Dismayed: thất vọng, buồn bã (thường đi kèm với sự thất vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shock into: khiến ai đó hành động vì bị sốc.
- The accident shocked him into quitting smoking. (Vụ tai nạn khiến anh ấy bị sốc và bỏ thuốc lá.)
Thành ngữ liên quan
- In a state of shock: trong trạng thái bàng hoàng.
- After the earthquake, the survivors were in a state of shock. (Sau trận động đất, những người sống sót đều trong trạng thái bàng hoàng.)
- Shock of one's life: cú sốc lớn nhất trong đời.
- Getting fired was the shock of his life. (Bị sa thải là cú sốc lớn nhất trong đời anh ấy.)