shockingly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách gây sốc, một cách kinh ngạc: "shockingly" mô tả hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách khiến người khác cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc bị tổn thương về mặt cảm xúc, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cực đoan. - Cực kỳ, vô cùng: Trong một số ngữ cảnh, "shockingly" nhấn mạnh mức độ cao bất thường của một sự việc, thường là điều tồi tệ hoặc bất công.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo tiết lộ rằng giáo viên bị trả lương thấp một cách gây sốc.)
- (Cô ấy thừa nhận tội ác một cách gây sốc mà không hề do dự.)
- (Thời tiết trở nên lạnh một cách kinh ngạc chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shockingly bad/good": Cực kỳ tệ/tốt đến mức gây sốc.
- The service at that restaurant was shockingly bad. (Dịch vụ tại nhà hàng đó tệ một cách gây sốc.)
- "Shockingly beautiful": Đẹp đến mức khó tin.
- The sunset over the ocean was shockingly beautiful. (Hoàng hôn trên đại dương đẹp đến mức khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (danh từ/động từ): cú sốc/gây sốc.
- The news came as a shock to everyone. (Tin tức đó đến như một cú sốc với mọi người.)
- Shocking (tính từ): gây sốc.
- The shocking truth was finally revealed. (Sự thật gây sốc cuối cùng đã được tiết lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Astoundingly: một cách kinh ngạc.
- Startlingly: một cách giật mình, đáng ngạc nhiên.
- Appallingly: một cách kinh hoàng, tồi tệ (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "shockingly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "behave shockingly" (cư xử gây sốc).
- He behaved shockingly at the party. (Anh ấy cư xử một cách gây sốc tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- "Shockingly enough": Đủ gây sốc (dùng để mở đầu một câu chuyện bất ngờ).
- Shockingly enough, she won the lottery twice in a row. (Đủ gây sốc, cô ấy đã trúng số hai lần liên tiếp.)