shoe industry
Danh từ: Ngành công nghiệp sản xuất và kinh doanh giày dép. "Shoe industry" đề cập đến toàn bộ các hoạt động liên quan đến việc thiết kế, sản xuất, phân phối và bán lẻ giày dép.
- (Ngành công nghiệp giày dép tại Việt Nam đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
- (Nhiều công nhân được tuyển dụng trong ngành công nghiệp giày dép, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.)
"to be part of the shoe industry": là một phần của ngành công nghiệp giày dép.
- Her family has been part of the shoe industry for three generations. (Gia đình cô ấy đã là một phần của ngành công nghiệp giày dép trong ba thế hệ.)
"the global shoe industry": ngành công nghiệp giày dép toàn cầu.
- The global shoe industry is worth billions of dollars annually. (Ngành công nghiệp giày dép toàn cầu có giá trị hàng tỷ đô la mỗi năm.)
Shoe (danh từ): giày, một loại dép hoặc giày.
- He bought a new pair of shoes. (Anh ấy đã mua một đôi giày mới.)
Industry (danh từ): ngành công nghiệp, lĩnh vực sản xuất.
- The automotive industry is a major employer. (Ngành công nghiệp ô tô là một nhà tuyển dụng lớn.)
Footwear industry: ngành công nghiệp giày dép (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả giày, dép, sandal, v.v.).
- The footwear industry faces challenges from rising material costs. (Ngành công nghiệp giày dép đối mặt với thách thức từ chi phí nguyên liệu tăng.)
Shoe manufacturing: sản xuất giày dép (chỉ tập trung vào khâu sản xuất).
- Shoe manufacturing is a labor-intensive process. (Sản xuất giày dép là một quy trình sử dụng nhiều lao động.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shoe industry". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - To work in: làm việc trong. - She works in the shoe industry. (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp giày dép.)
- To be involved in: tham gia vào.
- Many companies are involved in the shoe industry. (Nhiều công ty tham gia vào ngành công nghiệp giày dép.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "shoe industry". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến "shoe": - To be in someone's shoes: ở trong hoàn cảnh của ai đó. - I wouldn't want to be in his shoes after the scandal. (Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ấy sau vụ bê bối.)