shoe repairing

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nghề sửa giày: "shoe repairing" chỉ công việc hoặc ngành nghề sửa chữa giày dép, bao gồm việc thay đế, lỗ thủng, đánh bóng hoặc phục hồi giày .

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã làm trong nghề sửa giày hơn 20 năm.)
  • (Sửa giày đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shoe repairing kit": bộ dụng cụ sửa giày (gồm keo, đế, kim chỉ, v.v.).

    • I bought a shoe repairing kit to fix my old boots. (Tôi đã mua một bộ dụng cụ sửa giày để sửa đôi ủng của mình.)
  • "Shoe repairing shop": cửa hàng sửa giày.

    • The shoe repairing shop on the corner does excellent work. (Cửa hàng sửa giàygóc phố làm việc rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoemaker (danh từ): thợ đóng giày (người làm giày mới, khác với sửa giày).
    • The shoemaker crafted a pair of leather shoes. (Người thợ đóng giày đã làm một đôi giày da.)
  • Cobbler (danh từ): thợ sửa giày (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "shoe repairing").
    • The cobbler fixed the heel of my shoe. (Người thợ sửa giày đã sửa gót giày của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobbling (danh từ): nghề sửa giày (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng).
    • Cobbling is a traditional craft. (Nghề sửa giày một nghề thủ công truyền thống.)
  • Shoe mending (danh từ): sửa giày (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
    • Shoe mending is a dying trade in some cities. (Sửa giày một nghề đang mai mộtmột số thành phố.)
Các cụm từ liên quan
  • "To do shoe repairing": làm nghề sửa giày.
    • My grandfather used to do shoe repairing for a living. (Ông tôi từng làm nghề sửa giày để kiếm sống.)
  • "To take up shoe repairing": bắt đầu học nghề sửa giày.
    • She decided to take up shoe repairing after retiring. ( ấy quyết định học nghề sửa giày sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as a cobbler": bận rộn như thợ sửa giày (thành ngữ chỉ sự bận rộn liên tục).
    • He's been as busy as a cobbler during the holiday season. (Anh ấy bận rộn như thợ sửa giày trong mùa lễ hội.)