shoe-nail

/'ʃu:neil/
Học thuật
Thân thiện
shoe-nail

A cobbler hammers a shoe-nail into the sole of a leather boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh đóng giày: Một chiếc đinh nhỏ, thường , được sử dụng để cố định đế giày vào phần thân giày hoặc để gia cố đế giày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cobbler used several shoe-nails to repair the sole. (Người thợ sửa giày đã dùng vài chiếc đinh đóng giày để sửa lại đế.)
    • A loose shoe-nail can damage the floor. (Một chiếc đinh đóng giày bị lỏng có thể làm hỏng sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hard as a shoe-nail": cứng như đinh, rất cứng rắn hoặc bền bỉ (thường dùng trong văn chương hoặc so sánh).
    • After years of manual labor, his hands were as hard as a shoe-nail. (Sau nhiều năm lao động chân tay, đôi tay anh ấy cứng như đinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobnail (n): đinh đế giày (một loại đinh đầu to, thường đóngđế giày ống hoặc giày đi bộ để chống trơn).
  • Cobbler's nail (n): đinh của thợ sửa giày (cách gọi khác của đinh đóng giày).
Từ đồng nghĩa
  • Cobbler's nail: đinh của thợ sửa giày.
  • Shoe tack: đinh bấm giày (một loại đinh ngắn, thường dùng trong sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shoe-nail").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shoe-nail").

shoe-nail

A cobbler hammers a shoe-nail into the sole of a leather boot.

danh từ
  1. đinh đóng giày