shoed

shoed

The child is shoed and ready to play outside.

Định nghĩa

Tính từ: shoed có nghĩa đang mang giày hoặc dép, mô tả trạng thái một người hoặc động vật đã được xỏ giày, dép hoặc móng bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài mang giày tốt đã bước đi thoải mái trên con đường đá.)
  • (Con ngựa đã được đóng móng sắt mới.)
  • ( ấy cảm thấy lạ lẫm khi mang giày sau một mùa đi chân đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-shoed": mang giày tốt, phù hợp.
    • The well-shoed athletes performed better on the wet track. (Các vận động viên mang giày tốt đã thi đấu tốt hơn trên đường đua ướt.)
  • "shoed" dùng trong ngữ cảnh so sánh: chỉ sự khác biệt giữa việc mang giày không mang giày.
    • The shoed and unshoed children played in the park. (Những đứa trẻ mang giày không mang giày chơi trong công viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe (danh từ): cái giày, cái dép.
    • She bought a new pair of shoes. ( ấy mua một đôi giày mới.)
  • Shoeless (tính từ): không mang giày, đi chân đất.
    • The shoeless boy ran across the grass. (Cậu đi chân đất chạy qua bãi cỏ.)
  • Unshod (tính từ): không mang giày, không đóng móng (dùng cho động vật).
    • The unshod pony was gentle and easy to handle. (Con ngựa nhỏ không đóng móng rất hiền dễ điều khiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shod: (cách viết khác, nhưng thường dùng hơn trong văn viết).
  • Footwear-wearing: (diễn tả trạng thái mang giày dép, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoe up: mang giày vào, xỏ giày.
    • He shoed up before going outside. (Anh ấy xỏ giày vào trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shoed on the other foot": (biến thể của "the shoe is on the other foot") tình thế đảo ngược, người bị hại trở thành kẻ hại người.
    • Now the tables are turned, and the shoe is on the other foot. (Bây giờ tình thế đã đảo ngược, kẻ bị hại trở thành kẻ hại người.)