shoemaker's last
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái khuôn giày (của thợ đóng giày): "shoemaker's last" là một thiết bị có hình dạng giống bàn chân người, được sử dụng để tạo dáng hoặc sửa chữa giày dép.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ đóng giày đặt miếng da lên cái khuôn giày để tạo dáng cho chiếc giày.)
- (Nếu không có cái khuôn giày phù hợp, việc sửa giày cao gót một cách chính xác là rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stick to one's last": (thành ngữ) chỉ làm việc mình biết, không xen vào việc người khác.
- The cobbler advised his apprentice to stick to his last and focus on repairing shoes. (Người thợ đóng giày khuyên người học việc hãy chỉ làm việc mình biết và tập trung vào sửa giày.)
Biến thể và từ gần giống
- Last (danh từ): khuôn giày (thường dùng riêng lẻ, nhưng trong ngữ cảnh này "shoemaker's last" là cụm từ cố định).
- Shoemaker (danh từ): thợ đóng giày.
- Shoemaking (danh từ): nghề đóng giày.
Từ đồng nghĩa
- Cobbler's last: cái khuôn giày của thợ sửa giày (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Foot-shaped mold: khuôn hình bàn chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shoemaker's last".
Thành ngữ liên quan
- Stick to your last: chỉ làm việc mình biết (thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện về thợ đóng giày).
- He tried to give medical advice, but he should stick to his last. (Anh ta cố gắng đưa ra lời khuyên y tế, nhưng anh ta nên chỉ làm việc mình biết thôi.)