shona

shona

Shona pottery often features intricate geometric patterns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Shona: "Shona" chỉ một thành viên của một bộ tộc người Bantu sống ở Zimbabwe ngày nay.
    • Ngôn ngữ Shona: "Shona" cũng tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nói chủ yếu ở Zimbabwe.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa Shona: "Shona" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến nền văn hóa, phong tục, hoặc con người của nhóm dân tộc Shona.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Shona are known for their stone sculptures. (Người Shona nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc bằng đá.)
    • She is learning to speak Shona. ( ấy đang học nói tiếng Shona.)
  • Tính từ:

    • The Shona culture is rich in music and dance. (Văn hóa Shona rất phong phú về âm nhạc khiêu vũ.)
    • He studies Shona traditions. (Anh ấy nghiên cứu các truyền thống của người Shona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shona mythology": thần thoại Shona, bao gồm các câu chuyện tín ngưỡng của người Shona.

    • Shona mythology features many tales about spirits and ancestors. (Thần thoại Shona nhiều câu chuyện về linh hồn tổ tiên.)
  • "Shona art": nghệ thuật Shona, đặc biệt các tác phẩm điêu khắc đá nổi tiếng.

    • Shona art is highly valued in the international art market. (Nghệ thuật Shona được đánh giá cao trên thị trường nghệ thuật quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Shonas (danh từ số nhiều): chỉ nhiều người hoặc nhiều nhóm người Shona.
    • The Shonas have a long history in the region. (Người Shona một lịch sử lâu dài trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Bantu Zimbabwe: một cách gọi khác để chỉ người Shona, nhấn mạnh nguồn gốc Bantu vị trí địa .
  • Ngôn ngữ Zimbabwe: đôi khi dùng để chỉ tiếng Shona, nhưng không chính xác hoàn toàn Zimbabwe nhiều ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Shona".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shona".