shoo off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Xua đuổi, đuổi đi: "shoo off" có nghĩa xua đuổi ai đó hoặc một con vật ra khỏi một nơi nào đó, thường bằng cách la "shoo!" hoặc ra hiệu tay. Hành động này nhằm làm cho người hoặc vật đó rời đi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xua đuổi ra khỏi vườn.)
  • ( ấy đã xua đuổi trẻ đang chơi quá gần đường.)
  • (Tôi đã phải xua đuổi con mèo hoang khỏi bậc cửa nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoo off someone/something": dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường chỉ hành động nhanh chóng, không quá nghiêm trọng.

    • The security guard shooed off the reporters. (Người bảo vệ đã xua đuổi các phóng viên.)
  • "to shoo off" có thể dùng với chủ ngữ người hoặc vật: hành động xua đuổi có thể được thực hiện bởi con người, hoặc đôi khi động vật.

    • The mother bird shooed off the predator from her nest. (Chim mẹ đã xua đuổi kẻ săn mồi khỏi tổ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shoo (động từ): xua đuổi (dùng một mình, không "off").
    • Shoo! Get out of here! (! Ra khỏi đây!)
  • Shoo away: xua đuổi (tương tự "shoo off").
    • He shooed away the flies. (Anh ấy đã xua đuổi ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive away: xua đuổi, đuổi đi.
    • The loud noise drove away the birds. (Tiếng ồn lớn đã xua đuổi chim.)
  • Scare off: dọa chạy, làm sợ đuổi đi.
    • The dog scared off the intruder. (Con chó đã dọa chạy kẻ xâm nhập.)
  • Chase away: đuổi đi, xua đuổi (thường bằng cách chạy theo).
    • She chased away the stray dogs. ( ấy đã đuổi đi chó hoang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoo away: tương tự "shoo off", nhưng nhấn mạnh việc đuổi đi xa hơn.
    • The kids shooed away the annoying wasps. (Bọn trẻ đã xua đuổi ong bắp cày khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shoo fly": một cụm từ thân mật dùng để xua đuổi ruồi, đôi khi được hát trong các bài hát thiếu nhi.
    • Shoo fly, don't bother me! ( đi con ruồi, đừng làm phiền tôi!)