shoot a line
Động từ (cụm từ): Khoe khoang, phóng đại, nói khoác - "shoot a line" là một cụm từ không chính thức, mang nghĩa khoe mẽ hoặc nói những điều không đúng sự thật để gây ấn tượng với người khác. Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc các tình huống thân mật.
- (Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe hơi đắt tiền của mình.)
- (Đừng tin mọi thứ cô ấy nói; cô ấy có xu hướng nói khoác.)
"to shoot a line about something": khoe khoang về một điều gì đó cụ thể.
- The fisherman shot a line about the huge fish he caught. (Người đánh cá đã nói khoác về con cá khổng lồ mà anh ta bắt được.)
"to be shooting a line": đang trong quá trình khoe khoang.
- I think he's just shooting a line to impress his friends. (Tôi nghĩ anh ta chỉ đang khoe khoang để gây ấn tượng với bạn bè.)
Shoot the breeze (cụm từ): tán gẫu, nói chuyện phiếm (không mang nghĩa khoe khoang).
- We sat around shooting the breeze. (Chúng tôi ngồi tán gẫu.)
Line (danh từ): câu nói, lời nói (thường là để thuyết phục hoặc gây ấn tượng).
- He gave me a line about how successful he is. (Anh ta đã nói với tôi một câu về việc anh ta thành công thế nào.)
Show off: khoe khoang, phô trương.
- He loves to show off his new watch. (Anh ta thích khoe chiếc đồng hồ mới.)
Boast: khoe khoang, tự mãn.
- She boasted about her achievements. (Cô ấy khoe khoang về thành tích của mình.)
Brag: khoe khoang, khoác lác (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- He's always bragging about his wealth. (Anh ta luôn khoác lác về sự giàu có của mình.)
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "shoot a line". Tuy nhiên, động từ "shoot" có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác, như "shoot off" (bắn ra, nói nhanh) hoặc "shoot up" (tăng vọt, tiêm chích).
Shoot the bull: tán gẫu, nói chuyện phiếm (tương tự "shoot the breeze").
- They were just shooting the bull in the break room. (Họ chỉ đang tán gẫu trong phòng nghỉ.)
Shoot from the hip: nói thẳng, không suy nghĩ kỹ.
- He tends to shoot from the hip, which gets him into trouble. (Anh ta có xu hướng nói thẳng, điều này khiến anh ta gặp rắc rối.)