shoot craps

Định nghĩa

Động từ: - Chơi trò craps: "shoot craps" một cụm động từ chỉ hành động tham gia vào trò chơi craps, một trò chơi xúc xắc phổ biến trong sòng bạc, nơi người chơi tung hai viên xúc xắc đặt cược dựa trên kết quả của các lần tung.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thích chơi trò craps tại sòng bạc mỗi cuối tuần.)
  • (Họ đã dành cả đêm để chơi trò craps với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot craps" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong môi trường sòng bạc, mang tính chất giải trí.
    • After dinner, the group decided to shoot craps in the game room. (Sau bữa tối, nhóm quyết định chơi trò craps trong phòng trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crapshoot (danh từ): một tình huống không chắc chắn, rủi ro, giống như kết quả của trò chơi craps.

    • Starting a new business is always a crapshoot. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới luôn một canh bạc rủi ro.)
  • Craps (danh từ): tên của trò chơi xúc xắc.

    • Craps is a fast-paced dice game. (Craps một trò chơi xúc xắc diễn ra nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Play craps: chơi trò craps (cách diễn đạt thông thường hơn, nhưng "shoot craps" nhấn mạnh hành động tung xúc xắc).
  • Roll dice: tung xúc xắc (một hành động cụ thể trong trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot the dice: tung xúc xắc (từ đồng nghĩa với "shoot craps", nhưng ít phổ biến hơn).
    • He shot the dice with confidence. (Anh ấy tung xúc xắc với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • A crap shoot: một tình huống may rủi, không thể đoán trước.
    • Investing in cryptocurrency is often a crap shoot. (Đầu vào tiền điện tử thường một canh bạc may rủi.)
shoot craps
A group of friends shoot craps on a green felt table.