shoot down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Bắn hạ, bắn rơi: Hành động dùng khí bắn để khiến một vật thể bay (như máy bay, tên lửa) rơi xuống. - The enemy shot down several of our aircraft. (Kẻ thù đã bắn hạ nhiều máy bay của chúng ta.) 2. Bác bỏ, đánh bại (một đề xuất, ý kiến): Phản đối mạnh mẽ hoặc ngăn chặn một kế hoạch, ý tưởng không cho được thông qua. - He shot down the student's proposals. (Anh ấy đã bác bỏ các đề xuất của sinh viên.) 3. Di chuyển nhanh dữ dội: (hiếm, thường dùng trong văn viết) lao nhanh xuống hoặc qua một khu vực. - The car tore down the street. (Chiếc xe lao nhanh xuống phố.) – lưu ý: nghĩa này thường dùng với "tear" hơn "shoot".

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • The missile system can shoot down incoming rockets. (Hệ thống tên lửa có thể bắn hạ các tên lửa đang tới.)
    • They shot down the enemy helicopter with a single shot. (Họ đã bắn hạ trực thăng của địch chỉ bằng một phát đạn.)
  • Nghĩa 2:
    • The committee shot down the proposal for a new park. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất xây dựng công viên mới.)
    • The manager shot down my idea without even listening. (Quản lý đã bác bỏ ý tưởng của tôi không hề lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shoot down in flames": (thành ngữ) chỉ trích hoặc bác bỏ một cách dữ dội, khiến đối phương thất bại thảm hại.
    • The opposition shot down the government's policy in flames during the debate. (Phe đối lập đã bác bỏ chính sách của chính phủ một cách thảm hại trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Shootdown (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc bắn hạ.
    • The shootdown of the spy plane caused a diplomatic crisis. (Vụ bắn hạ máy bay do thám đã gây ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
  • Shooter (danh từ): người bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Bắn hạ:
  • Bác bỏ:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot up: bắn lên, tăng vọt.
    • The prices shot up after the crisis. (Giá cả tăng vọt sau cuộc khủng hoảng.)
  • Shoot off: rời đi nhanh chóng; bắn phát súng.
    • He shot off to the store before it closed. (Anh ấy phóng nhanh đến cửa hàng trước khi đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoot the breeze: tán gẫu.
    • We sat on the porch shooting the breeze. (Chúng tôi ngồi trên hiên nhà tán gẫu.)
  • Shoot oneself in the foot: tự làm hại mình.
    • He shot himself in the foot by insulting the boss. (Anh ấy đã tự làm hại mình bằng cách xúc phạm sếp.)