shoot for
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Hướng tới, phấn đấu đạt được (một mục tiêu cao cả hoặc tham vọng): "shoot for" diễn tả hành động đặt ra một mục tiêu lớn lao, đầy tham vọng và nỗ lực hết mình để đạt được nó. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự quyết tâm và kỳ vọng cao.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta nên hướng tới những vì sao và đặt mục tiêu trở thành người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình.)
- (Cô ấy đang phấn đấu để được thăng chức vào cuối năm nay.)
- (Đội bóng đang hướng tới danh hiệu vô địch trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shoot for the moon": một biến thể phổ biến, mang nghĩa đặt mục tiêu rất cao, thậm chí có vẻ không tưởng.
- Even if you don't succeed, shooting for the moon will help you achieve more than you thought possible. (Dù bạn không thành công, việc hướng tới mặt trăng sẽ giúp bạn đạt được nhiều hơn những gì bạn nghĩ là có thể.)
- "Shoot for the top": nhắm đến vị trí cao nhất, thành công tối đa.
- In any career, you should shoot for the top and never settle for mediocrity. (Trong bất kỳ sự nghiệp nào, bạn nên hướng tới đỉnh cao và không bao giờ chấp nhận sự tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoot for the stars (cụm từ): tương tự "shoot for the moon", nhấn mạnh tham vọng lớn.
- Shoot for the sky (cụm từ): một biến thể khác, mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Aim for: nhắm tới, đặt mục tiêu.
- We should aim for a 20% increase in sales. (Chúng ta nên nhắm tới mức tăng doanh số 20%.)
- Strive for: phấn đấu vì.
- She strives for excellence in everything she does. (Cô ấy phấn đấu vì sự xuất sắc trong mọi việc mình làm.)
- Go after: theo đuổi (mục tiêu).
- He decided to go after his dream of becoming a musician. (Anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot for the moon: (đã giải thích ở trên)
- Shoot for the stars: (đã giải thích ở trên)
Thành ngữ liên quan
- Reach for the stars: với tới những vì sao, đặt mục tiêu cao.
- Don't be afraid to reach for the stars in your career. (Đừng sợ hãi với tới những vì sao trong sự nghiệp của bạn.)
- Set your sights high: đặt mục tiêu cao.
- You should set your sights high if you want to achieve great things. (Bạn nên đặt mục tiêu cao nếu muốn đạt được những điều vĩ đại.)