shoot one's mouth off
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "shoot one's mouth off" có nghĩa là nói một cách bộc phát, không suy nghĩ, thường nói những điều không phù hợp, gây phiền toái hoặc khiến người nói sau đó hối hận. Cụm từ này mang tính tiêu cực, chỉ hành động "nói năng bừa bãi" hoặc "ba hoa, khoác lác".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn nói năng bừa bãi và nói những điều mà sau đó cô ấy hối hận.)
- (Đừng ba hoa về bữa tiệc bất ngờ; chúng tôi muốn nó được giữ bí mật.)
- (Anh ta đã nói bừa bãi trong cuộc họp, tiết lộ thông tin mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shoot one's mouth off about something": nói bừa bãi về một chủ đề cụ thể.
- He shot his mouth off about his boss's personal life, causing a lot of trouble. (Anh ta đã nói bừa bãi về đời tư của sếp, gây ra nhiều rắc rối.)
"shoot one's mouth off to someone": nói bừa bãi với ai đó.
- She shot her mouth off to her colleagues, and now everyone knows her secret. (Cô ấy đã nói bừa bãi với đồng nghiệp, và bây giờ mọi người đều biết bí mật của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Shoot off (one's mouth): biến thể rút gọn, mang cùng nghĩa.
- Stop shooting off your mouth! (Đừng có nói bừa bãi nữa!)
Mouth off: cụm động từ tương tự, mang nghĩa nói năng hỗn xược hoặc khoác lác.
- He was mouthing off to the teacher and got detention. (Anh ta đã nói hỗn với giáo viên và bị phạt ở lại sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
- Blab: nói hớ, tiết lộ bí mật.
- Spill the beans: tiết lộ bí mật (thường vô tình).
- Run off at the mouth: nói nhiều không kiểm soát (thường mang tính tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
Put one's foot in one's mouth: nói điều gì đó xấu hổ hoặc gây khó xử.
- I really put my foot in my mouth when I asked about her ex-boyfriend. (Tôi thực sự đã nói hớ khi hỏi về bạn trai cũ của cô ấy.)
Open one's big mouth: nói ra điều không nên nói, thường khiến người khác phiền lòng.
- Why did you open your big mouth and tell everyone about the surprise? (Tại sao anh lại mở cái miệng rộng của mình ra và kể cho mọi người về bất ngờ đó?)