shoot the breeze

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): Shoot the breeze có nghĩa tán gẫu, nói chuyện phiếm một cách thoải mái, thân mật không mục đích trao đổi thông tin quan trọng nào. Thường dùng để chỉ việc trò chuyệnthưởngphạt, nhẹ nhàng giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Những người đàn ông đang ngồi trong quán cà phê tán gẫu.)
  • (Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để nói chuyện phiếm về những kỷ niệm xưa.)
  • (Đừng tán gẫu nữa, quay lại làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Shoot the breeze thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Có thể thay "breeze" bằng "bull" (shoot the bull) với cùng nghĩa, nhưng "shoot the bull" mang sắc thái hơi thô tục hơn một chút.
  • Cụm từ này không dùng trong văn viết học thuật hoặc tình huống trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Shoot the bull: (Mỹ, thân mật) tán gẫu, nói chuyện phiếm.
    • They were just shooting the bull after lunch. (Họ chỉ đang tán gẫu sau bữa trưa.)
  • Chat: (động từ) nói chuyện, trò chuyện (có thể mang tính thân mật hoặc công việc).
  • Gossip: (động từ) ngồi lê đôi mách, tán gẫu về chuyện riêng của người khác (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Chit-chat: nói chuyện phiếm, tán gẫu.
  • Small talk: nói chuyện xã giao, chuyện vặt.
  • Have a natter: (Anh, thân mật) tán gẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew the fat: (thân mật) tán gẫu dài dòng, nói chuyện linh tinh.
    • We sat around chewing the fat for hours. (Chúng tôi ngồi tán gẫu hàng giờ.)
  • Talk shop: nói chuyện công việc (khi đangngoài giờ làm).
    • Even at the party, they were talking shop. (Ngay cả trong bữa tiệc, họ vẫn nói chuyện công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Let one's hair down: thư giãn, thoải mái, không câu nệ.
    • After work, she went out with friends to let her hair down and shoot the breeze. (Sau giờ làm, ấy đi chơi với bạn bè để thư giãn tán gẫu.)
shoot the breeze
Two friends shoot the breeze on a park bench.