shoot-'em-up

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim hành động nhiều cảnh bắn súng bạo lực: "shoot-'em-up" dùng để chỉ một bộ phim (thường phim cao bồi, phim hành động hoặc phim tội phạm) nội dung chính xoay quanh các cuộc đấu súng, bắn giết bạo lực. Từ này mang tính chất mô tả thường được dùng trong văn nói không trang trọng.
    • Trò chơi điện tử bắn súng: Trong ngữ cảnh hiện đại, "shoot-'em-up" cũng có thể chỉ thể loại trò chơi điện tử người chơi điều khiển nhân vật bắn hạ kẻ thù liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The movie was a classic shoot-'em-up from the 1970s. (Bộ phim một tác phẩm hành động bắn súng kinh điển từ những năm 1970.)
    • I prefer strategy games over mindless shoot-'em-ups. (Tôi thích các trò chơi chiến thuật hơn các trò chơi bắn súng vô tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a shoot-'em-up movie": một bộ phim hành động bắn súng.
    • He enjoys watching shoot-'em-up movies for their fast-paced action. (Anh ấy thích xem các bộ phim hành động bắn súng nhịp độ nhanh của chúng.)
  • "to be a shoot-'em-up": mang tính chất của một phim/trò chơi bắn súng.
    • The game is a straightforward shoot-'em-up with no complex plot. (Trò chơi một trò bắn súng đơn giản, không cốt truyện phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoot 'em up (cụm từ): cách viết khác, thường dùng trong văn nói hoặc tiêu đề không chính thức.
  • Shooter (n): trò chơi bắn súng (thường dùng thay thế cho "shoot-'em-up" trong ngữ cảnh trò chơi điện tử).
Từ đồng nghĩa
  • Action movie: phim hành động (thường bao gồm cảnh bắn súng, nhưng rộng hơn).
  • War movie: phim chiến tranh ( nhiều cảnh bắn súng, nhưng tập trung vào chiến tranh).
  • First-person shooter (FPS): trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất (dành riêng cho thể loại trò chơi điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot up: bắn phá, bắn loạn xạ (thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực).
    • The gangsters shot up the saloon in the shoot-'em-up film. (Các tên cướp đã bắn phá quán rượu trong bộ phim hành động bắn súng đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoot from the hip: hành động bốc đồng, không suy nghĩ (không liên quan trực tiếp đến "shoot-'em-up" nhưng từ "shoot" chung).
    • He always shoots from the hip, just like in a shoot-'em-up movie. (Anh ta luôn hành động bốc đồng, giống như trong một bộ phim hành động bắn súng vậy.)