shoot-down

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ xả súng giết người: "shoot-down" chỉ hành động giết ai đó bằng cách bắn hạ họ một cách lạnh lùng, thường không sự kháng cự hoặc trong một cuộc tấn công bất ngờ.
    • Sự bắn rơi (máy bay): Trong bối cảnh quân sự, "shoot-down" còn có nghĩa hành động bắn hạ một máy bay hoặc phương tiện bay khác.
dụ sử dụng
  • (Tên trùm băng đảng đã ra lệnh thực hiện một vụ xả súng giết người lạnh lùng nhằm vào đối thủ của hắn.)
  • (Quân đội đã báo cáo về một vụ bắn rơi máy bay không người lái của đối phương trên biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a shoot-down": được dùng để mô tả một vụ việc cụ thể liên quan đến bắn hạ.
    • The shoot-down of the passenger plane was a tragic accident. (Vụ bắn rơi máy bay chở khách một tai nạn thương tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoot down (cụm động từ): bắn hạ, bác bỏ (ý kiến).
    • The pilot shot down the enemy aircraft. (Phi công đã bắn hạ máy bay địch.)
    • Her proposal was shot down by the committee. (Đề xuất của ấy đã bị ủy ban bác bỏ.)
  • Shootout (danh từ): cuộc đấu súng.
    • There was a shootout between the police and the robbers. (Đã xảy ra một cuộc đấu súng giữa cảnh sát bọn cướp.)
Từ đồng nghĩa
  • Murder: vụ giết người (thường chủ đích).
  • Killing: hành động giết chóc.
  • Downing: sự bắn rơi (đặc biệt trong bối cảnh hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot down: bắn hạ hoặc bác bỏ (như mục "Biến thể từ gần giống").
  • Shoot out: lao ra nhanh chóng hoặc đấu súng.
    • The car shot out of the garage. (Chiếc xe lao ra khỏi gara.)
Thành ngữ liên quan
  • Shoot from the hip: hành động hoặc nói năng bốc đồng, không suy nghĩ.
    • He tends to shoot from the hip in meetings. (Anh ấy xu hướng nói năng bốc đồng trong các cuộc họp.)