shooting box
- Danh từ: Nhà nghỉ săn bắn: "shooting box" là một căn nhà nhỏ ở nông thôn, thường được những người đi săn sử dụng trong mùa săn bắn. Đây là nơi họ nghỉ ngơi, cất giữ dụng cụ và chuẩn bị cho các chuyến đi săn.
- (Họ đã thuê một căn nhà nghỉ săn bắn ở vùng Cao nguyên Scotland cho mùa săn.)
- (Căn nhà nghỉ săn bắn rất ấm cúng và được trang bị đầy đủ lò sưởi cùng dụng cụ săn bắn.)
To own a shooting box: sở hữu một căn nhà nghỉ săn bắn.
He inherited a shooting box from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một căn nhà nghỉ săn bắn từ ông nội.)To stay at a shooting box: ở lại tại một căn nhà nghỉ săn bắn.
We spent the weekend at a shooting box in the countryside. (Chúng tôi đã dành cuối tuần ở một căn nhà nghỉ săn bắn tại vùng nông thôn.)
- Shooting lodge (danh từ): nhà nghỉ săn bắn (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "shooting box").
- Hunting box (danh từ): nhà nghỉ săn bắn (một biến thể khác, ít phổ biến hơn).
- Shooting season (danh từ): mùa săn bắn (thời gian trong năm khi việc săn bắn được phép).
- Hunting lodge: nhà nghỉ săn bắn (thường lớn hơn và sang trọng hơn "shooting box").
- Gamekeeper's cottage: nhà của người quản lý săn bắn (thường nhỏ hơn và gần khu săn).
- Country retreat: nơi nghỉ dưỡng ở nông thôn (có thể không dành riêng cho săn bắn).
Shooting party: nhóm đi săn (một nhóm người cùng đi săn, thường ở tại một "shooting box"). The shooting party gathered at the shooting box before dawn. (Nhóm đi săn tập trung tại căn nhà nghỉ săn bắn trước bình minh.)
To shoot over a shooting box: đi săn quanh khu vực có nhà nghỉ săn bắn. They shot over the shooting box for three days. (Họ đã đi săn quanh khu vực có nhà nghỉ săn bắn trong ba ngày.)
- A home away from home: một ngôi nhà thứ hai (có thể dùng để miêu tả "shooting box" như một nơi ấm cúng, quen thuộc). (Đối với nhiều thợ săn, căn nhà nghỉ săn bắn là một ngôi nhà thứ hai.)