shooting gallery

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường bắn mái che: "shooting gallery" chỉ một địa điểm bắn súng mái che, thường trong nhà, được trang bị các mục tiêu để luyện tập bắn súng ngắn hoặc súng trường.
    • Địa điểm mua bán sử dụng heroin: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "shooting gallery" còn chỉ một tòa nhà (thường bỏ hoang) nơi những người nghiện ma túy đến mua sử dụng heroin.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • The police raided an illegal shooting gallery in the basement. (Cảnh sát đã đột kích một trường bắn bất hợp pháp dưới tầng hầm.)
    • He goes to the shooting gallery every weekend to practice his aim. (Anh ấy đến trường bắn mỗi cuối tuần để luyện tập ngắm bắn.)
  • Nghĩa thứ hai:

    • The abandoned warehouse became a shooting gallery for drug addicts. (Nhà kho bỏ hoang đã trở thành một địa điểm mua bán sử dụng heroin cho những người nghiện ma túy.)
    • The city is trying to shut down shooting galleries in the neighborhood. (Thành phố đang cố gắng đóng cửa các địa điểm mua bán ma túy trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn a place into a shooting gallery": biến một nơi nào đó thành địa điểm sử dụng ma túy bất hợp pháp.

    • The gang turned the empty building into a shooting gallery. (Băng đảng đã biến tòa nhà trống thành một địa điểm sử dụng ma túy.)
  • "shooting gallery" trong ngữ cảnh trò chơi: Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ một loại trò chơi bắn súng trong lễ hội, nơi người chơi bắn vào các mục tiêu di động.

    • The carnival had a shooting gallery where you could win prizes. (Hội chợ một trò bắn súng bạn có thể giành giải thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shooting range (danh từ): trường bắn (thường ngoài trời hoặc mái che, dùng để luyện tập bắn súng).

    • The shooting range is open to the public every Sunday. (Trường bắn mở cửa cho công chúng vào mỗi Chủ nhật.)
  • Gallery (danh từ): phòng trưng bày, nhưng trong "shooting gallery" chỉ một địa điểm hoặc khu vực cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Firing range: trường bắn (dùng trong quân sự hoặc thể thao).
  • Drug den: hang ổ ma túy (chỉ địa điểm sử dụng ma túy bất hợp pháp, thường nơi bẩn thỉu nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot up: tiêm chích ma túy (đặc biệt heroin).

    • Addicts would shoot up in the shooting gallery. (Những người nghiện sẽ tiêm chích ma túy trong địa điểm mua bán ma túy.)
  • Shoot at: bắn vào (mục tiêu).

    • He practiced shooting at the targets in the shooting gallery. (Anh ấy luyện tập bắn vào các mục tiêu trong trường bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a shooting gallery: giống như một trường bắn (thường dùng để miêu tả một nơi hỗn loạn, nguy hiểm với nhiều tiếng súng).
    • The street was like a shooting gallery during the gang fight. (Con phố giống như một trường bắn trong cuộc ẩu đả của băng đảng.)