shooting iron

shooting iron

A cowboy draws his shooting iron from its holster.

Định nghĩa

Danh từ: "shooting iron" một thuật ngữ không trang trọng (slang) dùng để chỉ một loại súng cầm tay, thường súng ngắn (pistol hoặc revolver), được cầm bắn bằng một tay.

dụ sử dụng
  • (Anh ta rút khẩu súng ngắn ra nhắm vào mục tiêu.)
  • (Trong các phim miền Tây , các cao bồi luôn mang theo một khẩu súng ngắn trong bao da của họ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "shooting iron" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất cổ điển, đặc biệt trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19.
    • The sheriff's shooting iron was his most trusted companion. (Khẩu súng ngắn của cảnh sát trưởng người bạn đồng hành đáng tin cậy nhất của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Shooting (danh từ/động từ): hành động bắn súng.

    • Shooting practice is important for hunters. (Luyện tập bắn súng rất quan trọng đối với thợ săn.)
  • Iron (danh từ): sắt, nhưng trong ngữ cảnh này, "iron" cách nói ẩn dụ để chỉ khí làm bằng kim loại.

    • He was known for his quick draw of the iron. (Anh ta nổi tiếng với khả năng rút súng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Súng ngắn (handgun): thuật ngữ chính xác hơn.
  • Súng lục (pistol): loại súng ngắn phổ biến.
  • Revolver: súng ngắn ổ quay.
  • Của nóng (piece): từ lóng tương tự trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • To be quick on the draw: rút súng nhanh (thường dùng trong bối cảnh cao bồi).

    • The outlaw was quick on the draw with his shooting iron. (Tên cướp rất nhanh tay khi rút súng ngắn của hắn.)
  • To shoot from the hip: bắn từ hông (hành động bắn không ngắm kỹ, thường dùng với súng ngắn).

    • He fired his shooting iron from the hip, hitting the bottle. (Anh ta bắn khẩu súng ngắn từ hông, trúng chai rượu.)