shooting script

shooting script

A director reviews the shooting script on set.

Định nghĩa

Danh từ: - Kịch bản quay, kịch bản dựng phim: "shooting script" phiên bản cuối cùng chi tiết nhất của một kịch bản phim hoặc chương trình truyền hình, được sử dụng làm tài liệu tham khảo chính trong quá trình sản xuất thực tế. bao gồm tất cả các chỉ dẫn kỹ thuật, lời thoại, cảnh quay, góc máy, các yếu tố sản xuất khác.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã hoàn thiện kịch bản quay trước ngày quay đầu tiên.)
  • (Mỗi diễn viên đều nhận được một bản sao của kịch bản quay để nghiên cứu lời thoại động tác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work from the shooting script": làm việc dựa trên kịch bản quay.

    • The camera crew worked directly from the shooting script to set up each scene. (Đội quay phim làm việc trực tiếp dựa trên kịch bản quay để dựng từng cảnh.)
  • "to deviate from the shooting script": đi chệch khỏi kịch bản quay.

    • The actor improvised a line, deviating slightly from the shooting script. (Diễn viên đã ứng biến một câu thoại, đi chệch một chút so với kịch bản quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoot (n): buổi quay phim.
    • The shoot lasted for three weeks. (Buổi quay kéo dài ba tuần.)
  • Script (n): kịch bản (nói chung).
    • The original script was rewritten for the shooting script. (Kịch bản gốc đã được viết lại cho kịch bản quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Final script: kịch bản cuối cùng.
  • Production script: kịch bản sản xuất.
  • Film script: kịch bản phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Script out: viết ra thành kịch bản chi tiết.
    • They scripted out every scene before creating the shooting script. (Họ đã viết ra từng cảnh một trước khi tạo kịch bản quay.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick to the script: bám sát kịch bản (có thể dùng trong ngữ cảnh sản xuất).
    • The actors were told to stick to the shooting script and not add any extra lines. (Các diễn viên được yêu cầu bám sát kịch bản quay không thêm bất kỳ lời thoại nào.)