shooting stick

shooting stick

A hiker unfolds the shooting stick to rest on the trail.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gậy ngồi (dùng khi đi săn hoặc xem thể thao ngoài trời): "shooting stick" một dụng cụ hình dạng giống như một cây gậy chống đầu nhọn, nhưng phần trên của có thể mở ra thành một chiếc ghế nhỏ để ngồi. Dụng cụ này thường được sử dụng bởi thợ săn, người xem đua ngựa, hoặc những người tham gia các hoạt động ngoài trời cần một chỗ ngồi tạm thời di động.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn ngồi trên cây gậy ngồi của mình trong khi chờ con hươu xuất hiện.)
  • ( ấy mang một cây gậy ngồi đến cuộc đua ngựa để có thể nghỉ ngơi giữa các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a shooting stick": sử dụng gậy ngồi. (Nhiều khán giả tại trận đấu polo đã sử dụng gậy ngồi để thoải mái hơn.)
  • "to fold/unfold a shooting stick": gập/mở gậy ngồi. (Anh ấy nhanh chóng mở gậy ngồi ra ngồi xuống để xem trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shooting seat: ghế săn, một loại ghế nhỏ gọn dùng trong săn bắn, tương tự nhưng thường cấu trúc khác.
  • Walking stick: gậy chống đi bộ, không chức năng ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Seat stick: gậy ghế ngồi.
  • Camp stool: ghế cắm trại, thường nhẹ gấp gọn.
Các cụm từ (không phrasal verbs cụ thể)
  • "to plant a shooting stick": cắm gậy ngồi xuống đất. (Anh ấy cắm chặt cây gậy ngồi của mình xuống mặt đất mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shooting stick".