shooting-boots

/'ʃu:tiɳbu:ts/
Học thuật
Thân thiện
shooting-boots

A hunter wears his shooting-boots while walking through the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giày ống đi săn: Một loại giày cao cổ, chắc chắn, được thiết kế đặc biệt để mang khi đi săn bắn, thườngngoài trời hoặc trong điều kiện địa hình gồ ghề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He put on his sturdy shooting-boots before heading into the forest. (Anh ấy xỏ đôi giày ống đi săn chắc chắn trước khi tiến vào khu rừng.)
    • These shooting-boots are waterproof and provide excellent ankle support. (Đôi giày ống đi săn này không thấm nước hỗ trợ mắt cá chân rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể về săn bắn hoặc các hoạt động ngoài trời yêu cầu trang bị bảo hộ phù hợp với địa hình.
Biến thể từ gần giống
  • Hunting boots (n): giày đi săn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một loại giày).
  • Field boots (n): giày đi thực địa. (Có thể công dụng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Hunting footwear: trang phục chân dùng để đi săn.
  • Outdoor boots: giày ống dành cho hoạt động ngoài trời.
Lưu ý
  • "Shooting-boots" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. đề cập cụ thể đến loại giày dành cho mục đích săn bắn, phân biệt với các loại giày ống dùng cho mục đích khác (như giày ống thời trang hoặc giày lao động).
shooting-boots

A hunter wears his shooting-boots while walking through the field.

danh từ số nhiều
  1. giày ống đi săn