shooting-gallery
/'ʃu:tiɳ'gæləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng tập bắn, trường bắn: Một cơ sở hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt để mọi người thực hành bắn súng vào các mục tiêu, thường sử dụng súng trường hơi hoặc súng bắn đạn giả. Nó thường là một phần của khu vui chơi giải trí hoặc hội chợ.
- Nơi có nhiều vụ nổ súng, bãi chiến trường (nghĩa bóng, thông tục): Một khu vực nơi các vụ bạo lực bằng súng xảy ra thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went to the fair and tried our luck at the shooting-gallery. (Chúng tôi đã đến hội chợ và thử vận may ở trường bắn.)
- The neighborhood has become a shooting-gallery due to gang violence. (Khu phố đã trở thành một bãi chiến trường vì bạo lực băng đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a shooting-gallery": (thành ngữ so sánh) dùng để miêu tả một cảnh tượng hỗn loạn với nhiều tiếng nổ hoặc sự kiện xảy ra liên tục.
- The action scene in the movie was like a shooting-gallery, with explosions everywhere. (Cảnh hành động trong phim giống như một trường bắn, với những vụ nổ khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Shooting range (n): Trường bắn, bãi tập bắn (thường nghiêm túc hơn, dùng để luyện tập thể thao bắn súng hoặc huấn luyện quân sự).
- Fairground stall (n): Gian hàng trong hội chợ (có thể bao gồm các trò chơi như bắn súng).
Từ đồng nghĩa
- Target range: Bãi tập bắn vào bia.
- Arena of violence: Đấu trường của bạo lực (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- A sitting duck: Một mục tiêu dễ dàng, tương tự như các mục tiêu trong phòng tập bắn.
- Without any cover, the soldiers were sitting ducks. (Không có chỗ ẩn nấp, những người lính trở thành mục tiêu dễ dàng.)
danh từ
- phòng tập bắn