shootout
Định nghĩa
Danh từ: - Cuộc đấu súng, cuộc xả súng: "shootout" chỉ một cuộc giao tranh hoặc đấu súng dữ dội giữa hai hoặc nhiều bên, thường sử dụng súng cầm tay với mục đích giết người hoặc gây sợ hãi. - Loạt sút luân lưu: Trong thể thao (đặc biệt là bóng đá), "shootout" chỉ loạt sút luân lưu để phân định thắng thua sau khi trận đấu hòa.
Ví dụ sử dụng
Cuộc đấu súng:
- The police were involved in a dramatic shootout with the bank robbers. (Cảnh sát đã tham gia vào một cuộc đấu súng kịch tính với những tên cướp ngân hàng.)
- The movie ends with a thrilling shootout in the abandoned warehouse. (Bộ phim kết thúc bằng một cuộc xả súng gay cấn trong nhà kho bỏ hoang.)
Loạt sút luân lưu:
- The match was decided by a penalty shootout. (Trận đấu đã được quyết định bằng loạt sút luân lưu.)
- He scored the winning goal in the shootout. (Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong loạt sút luân lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a shootout": tham gia vào một cuộc đấu súng.
- The gang had a shootout with the rival group. (Băng đảng đã có một cuộc đấu súng với nhóm đối thủ.)
"shootout at [địa điểm]": cuộc đấu súng tại một địa điểm cụ thể.
- There was a shootout at the gas station last night. (Đã có một cuộc xả súng tại trạm xăng tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Shootout (danh từ): không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "gunfight" (đấu súng).
- Gunfight (danh từ): cuộc đấu súng (thường dùng trong ngữ cảnh miền Tây nước Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Gun battle: cuộc đấu súng.
- Firefight: cuộc đấu súng (thường dùng trong quân sự).
- Exchange of gunfire: sự trao đổi đạn qua lại.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "shootout" vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "to go out in a blaze of glory": ra đi trong vinh quang (ám chỉ một cuộc đấu súng cuối cùng hoặc hành động anh hùng).
- The outlaw decided to go out in a blaze of glory in a final shootout. (Tên cướp quyết định ra đi trong vinh quang trong một cuộc đấu súng cuối cùng.)