shop class
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp học nghề, lớp học thực hành thủ công: "shop class" chỉ một khóa học hoặc tiết học trong trường, nơi học sinh được học và thực hành các kỹ năng thủ công hoặc các ngành nghề như mộc, điện, hoặc sửa chữa. Đây thường là môn học thực hành, giúp học sinh làm quen với công việc chân tay và kỹ thuật cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một cái chuồng chim trong lớp học nghề.)
- (Cô ấy đã học cách dùng cưa và máy khoan trong lớp học thực hành thủ công.)
- (Lớp học nghề là một trong những môn tự chọn phổ biến nhất ở trường chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take shop class": tham gia một khóa học nghề.
- Many students take shop class to learn practical skills. (Nhiều học sinh tham gia lớp học nghề để học các kỹ năng thực tế.)
- "Shop class project": dự án trong lớp học nghề.
- His shop class project was a wooden bookshelf. (Dự án lớp học nghề của anh ấy là một cái kệ sách bằng gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop teacher (n): giáo viên dạy lớp học nghề.
- The shop teacher showed us how to use the lathe. (Giáo viên lớp học nghề đã chỉ cho chúng tôi cách dùng máy tiện.)
- Woodshop (n): lớp học nghề chuyên về mộc.
- He spent the afternoon in woodshop making a chair. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều trong lớp mộc để làm một cái ghế.)
Từ đồng nghĩa
- Trade class: lớp học dạy nghề, thường tập trung vào kỹ năng thương mại.
- Industrial arts class: lớp học nghệ thuật công nghiệp, một tên gọi khác cho các môn thực hành kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shop class", nhưng có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "attend":
- Attend shop class: tham dự lớp học nghề.
- He attends shop class every Tuesday. (Anh ấy tham dự lớp học nghề vào mỗi thứ Ba.)
Thành ngữ liên quan
- "Shop class hero": (thông tục, hài hước) người giỏi trong lớp học nghề nhưng không giỏi các môn lý thuyết.
- He's a shop class hero, always fixing things but failing math. (Anh ấy là người giỏi lớp học nghề, luôn sửa chữa đồ đạc nhưng lại trượt môn toán.)