shop clerk
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên bán hàng trong cửa hàng: "shop clerk" dùng để chỉ người làm việc tại cửa hàng, có nhiệm vụ phục vụ khách hàng, giới thiệu sản phẩm, tính tiền và sắp xếp hàng hóa. Từ này thường được dùng trong bối cảnh các cửa hàng nhỏ hoặc cửa hàng bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)
- (Cô ấy làm nhân viên bán hàng tại một hiệu sách.)
- (Hãy hỏi nhân viên bán hàng xem họ còn mặt hàng này trong kho không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shop clerk" (n): Có thể được dùng để chỉ nhân viên lâu năm hoặc người quản lý trực tiếp tại quầy.
- The experienced shop clerk knew exactly where every product was located. (Nhân viên bán hàng giàu kinh nghiệm biết chính xác vị trí của từng sản phẩm.)
"to be a shop clerk": Làm nghề nhân viên bán hàng.
- He has been a shop clerk for over ten years. (Anh ấy đã làm nhân viên bán hàng hơn mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Clerk (n): Nhân viên văn phòng hoặc người làm việc giấy tờ. (Không nhất thiết là bán hàng.)
- Sales clerk (n): Nhân viên bán hàng (đồng nghĩa với "shop clerk").
- Shop assistant (n): Trợ lý cửa hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Salesperson: Người bán hàng.
- Retail worker: Nhân viên bán lẻ.
- Store employee: Nhân viên cửa hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "shop clerk", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Work as a shop clerk: Làm việc như một nhân viên bán hàng.
- She works as a shop clerk at the mall. (Cô ấy làm nhân viên bán hàng ở trung tâm thương mại.)
Thành ngữ liên quan
- "The shop clerk's word is final": Câu nói không chính thức, nghĩa là quyết định của nhân viên bán hàng là cuối cùng (trong việc giải quyết khiếu nại).
- When it comes to returns, the shop clerk's word is final. (Khi nói đến việc trả hàng, quyết định của nhân viên bán hàng là cuối cùng.)