shop floor
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Khu vực sản xuất trong nhà máy: "shop floor" chỉ phần không gian trong một nhà máy nơi các máy móc được đặt và công nhân trực tiếp thực hiện công việc sản xuất.
- Công nhân sản xuất (nghĩa bóng): "shop floor" cũng có thể dùng để chỉ tập thể công nhân lao động trực tiếp, trái ngược với ban quản lý.
Ví dụ sử dụng
Khu vực sản xuất:
- The manager walked onto the shop floor to inspect the machines. (Người quản lý bước vào khu vực sản xuất để kiểm tra máy móc.)
- Safety regulations are strictly enforced on the shop floor. (Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại khu vực sản xuất.)
Công nhân sản xuất:
- The shop floor voted to go on strike for better wages. (Công nhân sản xuất đã bỏ phiếu đình công để đòi lương cao hơn.)
- There is often a gap between management and the shop floor. (Thường có khoảng cách giữa ban quản lý và công nhân sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work on the shop floor": làm việc trực tiếp trong khu vực sản xuất.
- He started his career working on the shop floor before becoming a manager. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp làm việc tại khu vực sản xuất trước khi trở thành quản lý.)
"shop floor worker": công nhân sản xuất.
- Shop floor workers are the backbone of any manufacturing company. (Công nhân sản xuất là xương sống của bất kỳ công ty sản xuất nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop-floor (adj): thuộc về khu vực sản xuất.
- Shop-floor decisions are often made by supervisors. (Các quyết định thuộc về khu vực sản xuất thường do giám sát viên đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
- Factory floor: khu vực sản xuất trong nhà máy.
- Production area: khu vực sản xuất.
- Workforce (nghĩa bóng): lực lượng lao động (khi chỉ công nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "shop floor".
Thành ngữ liên quan
- "on the shop floor": trong thực tế sản xuất, trực tiếp tham gia công việc.
- You need to spend time on the shop floor to understand the production process. (Bạn cần dành thời gian ở khu vực sản xuất để hiểu quy trình sản xuất.)