shop-girl

/'ʃɔpgə:l/
Học thuật
Thân thiện
shop-girl

A shop-girl arranges colorful scarves on a display table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bán hàng: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ làm công việc bán hàng trong một cửa hàng, thường cửa hàng bán lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shop-girl helped me find the right size. ( bán hàng đã giúp tôi tìm đúng cỡ.)
    • She worked as a shop-girl in a department store during the summer. ( ấy đã làm bán hàng trong một cửa hàng bách hóa vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, phản ánh cách phân loại công việc theo giới tính phổ biến trong quá khứ. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ trung lập hơn như "shop assistant" (nhân viên bán hàng) hoặc "retail worker" (nhân viên bán lẻ) thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Shop assistant (n): nhân viên bán hàng (từ trung lập về giới tính, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
  • Salesclerk (n): nhân viên bán hàng.
  • Retail worker (n): nhân viên bán lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Salesgirl: bán hàng (cũng nhấn mạnh giới tính nữ tuổi trẻ, ít dùng trong văn phong hiện đại).
  • Clerk: nhân viên bán hàng, thư ký (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Shop-boy (n): cậu bán hàng (chỉ nam giới trẻ, cũng từ cổ).
  • Customer (n): khách hàng.
shop-girl

A shop-girl arranges colorful scarves on a display table.

danh từ
  1. bán hàng