shop-lifting
/'ʃɔp,liftiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi ăn cắp hàng hóa trong cửa hàng: "shop-lifting" chỉ hành động lấy cắp tài sản (thường là hàng hóa bày bán) từ một cửa hàng bán lẻ mà không trả tiền, thường được thực hiện một cách lén lút bởi những người mua hàng giả vờ là khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store installed more cameras to reduce shop-lifting. (Cửa hàng lắp thêm camera để giảm nạn ăn cắp.)
- He was arrested for shop-lifting a bottle of perfume. (Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp một lọ nước hoa trong cửa hàng.)
- Shop-lifting is a serious crime that affects many retailers. (Ăn cắp hàng trong cửa hàng là một tội phạm nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều nhà bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught red-handed shop-lifting": bị bắt quả tang đang ăn cắp trong cửa hàng.
- The security guard caught her red-handed shop-lifting cosmetics. (Nhân viên bảo vệ bắt cô ta quả tang đang ăn cắp mỹ phẩm.)
"a shop-lifting spree": một đợt/ hành vi ăn cắp liên tục ở nhiều cửa hàng.
- The teenager went on a shop-lifting spree at the mall. (Cô thiếu niên đã thực hiện một loạt vụ ăn cắp ở trung tâm thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
To shoplift (động từ): thực hiện hành vi ăn cắp trong cửa hàng.
- She was accused of shoplifting. (Cô ấy bị buộc tội ăn cắp trong cửa hàng.)
Shoplifter (danh từ): kẻ ăn cắp hàng trong cửa hàng.
- The shoplifter was detained until the police arrived. (Kẻ ăn cắp bị tạm giữ cho đến khi cảnh sát tới.)
Từ đồng nghĩa
- Petty theft (in a store): trộm cắp vặt (trong cửa hàng).
- Retail theft: trộm cắp bán lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shop-lifting". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to shoplift").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "shop-lifting").
danh từ
- sự ăn cắp ở các cửa hàng