shop-talk

/'ʃɔp'tɔ:k/
danh từ
  1. chuyên làm ăn, chuyện công tác, chuyện chuyên môn, chuyện nghề nghiệp
  2. tiếng chuyên môn, tiếng nhà nghề
shop-talk
Two colleagues engage in shop-talk during their lunch break.