shop-talk

/'ʃɔp'tɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
shop-talk

Two colleagues engage in shop-talk during their lunch break.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện chuyên môn, chuyện nghề nghiệp: Cuộc nói chuyện, thảo luận về các vấn đề liên quan đến công việc, ngành nghề cụ thể giữa những người cùng làm việc hoặc cùng lĩnh vực.
    • Tiếng chuyên môn, tiếng nhà nghề: Ngôn ngữ, thuật ngữ kỹ thuật đặc thù được sử dụng trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể, có thể khó hiểu với người ngoài ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers got together after work, and their conversation quickly turned to shop-talk about the new software architecture. (Các kỹ sư tụ tập sau giờ làm, cuộc trò chuyện của họ nhanh chóng chuyển sang chuyện chuyên môn về kiến trúc phần mềm mới.)
    • I couldn't follow their discussion at all; it was full of medical shop-talk. (Tôi hoàn toàn không thể theo kịp cuộc thảo luận của họ; đầy tiếng chuyên môn về y khoa.)
    • At the family dinner, he promised to avoid shop-talk and just enjoy the meal. (Trong bữa tối gia đình, anh ấy hứa sẽ tránh nói chuyện công việc chỉ thưởng thức bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in shop-talk": tham gia vào cuộc nói chuyện về chuyên môn.

    • The conference was a great place to engage in shop-talk with industry leaders. (Hội nghị nơi tuyệt vời để tham gia nói chuyện chuyên môn với các nhà lãnh đạo trong ngành.)
  • "full of shop-talk": đầy rẫy thuật ngữ/ câu chuyện chuyên môn.

    • The meeting was full of shop-talk, so the new intern felt a bit lost. (Cuộc họp đầy ắp chuyện chuyên môn, nên thực tập sinh mới cảm thấy hơi lạc lõng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jargon (n): biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ thứ ngôn ngữ khó hiểu không cần thiết).
  • Lingo (n): ngôn ngữ riêng, tiếng lóng của một nhóm người cụ thể.
  • Trade talk (n): cuộc nói chuyện về thương mại, buôn bán (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào khía cạnh kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Professional discussion: thảo luận chuyên nghiệp.
  • Technical conversation: cuộc trò chuyện kỹ thuật.
  • Inside talk: chuyện nội bộ, chuyện trong nghề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "shop-talk" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Talk shop": (thành ngữ động từ) Nói chuyện về công việc, chuyên môn, đặc biệt vào thời điểm hoặc địa điểm không thích hợp.
    • We're at a party! Can we please not talk shop for one evening? (Chúng ta đangmột bữa tiệc! Chúng ta có thể đừng nói chuyện công việc trong một buổi tối được không?)
shop-talk

Two colleagues engage in shop-talk during their lunch break.

danh từ
  1. chuyên làm ăn, chuyện công tác, chuyện chuyên môn, chuyện nghề nghiệp
  2. tiếng chuyên môn, tiếng nhà nghề