shopaholic
Định nghĩa
Danh từ: Người nghiện mua sắm, người có thói quen mua sắm không kiểm soát được, thường là do ám ảnh tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người nghiện mua sắm thực thụ; cô ấy tiêu hết lương vào quần áo mỗi tháng.)
- (Những người nghiện mua sắm không bao giờ có thể cưỡng lại được một món hời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a shopaholic": trở thành người nghiện mua sắm.
- After the promotion, he became a shopaholic and bought unnecessary items. (Sau khi được thăng chức, anh ấy trở thành người nghiện mua sắm và mua những món đồ không cần thiết.)
"shopaholic tendencies": xu hướng nghiện mua sắm.
- Her shopaholic tendencies led to financial problems. (Xu hướng nghiện mua sắm của cô ấy dẫn đến các vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Shopaholism (danh từ): chứng nghiện mua sắm.
- Shopaholism is a recognized behavioral addiction. (Chứng nghiện mua sắm là một chứng nghiện hành vi được công nhận.)
Shopaholic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc nghiện mua sắm (dùng trong văn nói không chính thức).
- She has a shopaholic lifestyle. (Cô ấy có lối sống nghiện mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Compulsive buyer: người mua sắm cưỡng chế (mang tính y học hơn).
- Spendaholic: người nghiện tiêu tiền (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào việc tiêu tiền hơn là mua sắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shop around: đi mua sắm để so sánh giá.
- Shopaholics often shop around for the best deals. (Những người nghiện mua sắm thường đi mua sắm để so sánh giá để tìm ưu đãi tốt nhất.)
Stock up on: mua tích trữ.
- Shopaholics tend to stock up on items they don't need. (Những người nghiện mua sắm có xu hướng mua tích trữ những món đồ họ không cần.)
Thành ngữ liên quan
- Retail therapy: liệu pháp mua sắm (hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng).
- For a shopaholic, retail therapy is both a cure and a curse. (Đối với người nghiện mua sắm, liệu pháp mua sắm vừa là phương thuốc vừa là lời nguyền.)