shopping bag

shopping bag

A woman carries a full shopping bag home from the market.

Định nghĩa

Danh từ: Túi mua hàng: một loại túi được làm từ nhựa hoặc giấy cứng (thường quai xách); được dùng để mang vác hàng hóa sau khi mua sắm.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái túi mua hàng chắc chắn để mang tất cả những thực phẩm này.)
  • ( ấy gấp cái túi mua hàng có thể tái sử dụng lại bỏ vào của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a shopping bag": sắp xếp hàng hóa vào túi mua hàng.
    • The cashier carefully packed my shopping bag to avoid crushing the bread. (Nhân viên thu ngân cẩn thận sắp xếp hàng vào túi mua hàng của tôi để tránh làm vỡ bánh mì.)
  • "to carry a shopping bag": xách hoặc mang túi mua hàng.
    • He carried two heavy shopping bags home from the supermarket. (Anh ấy xách hai túi mua hàng nặng từ siêu thị về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shopping bag (n): túi mua hàng (không biến thể chính thức).
  • Shopping cart (n): xe đẩy mua hàng (dùng trong siêu thị).
  • Reusable bag (n): túi tái sử dụng (một loại túi mua hàng thân thiện với môi trường).
Từ đồng nghĩa
  • Carrier bag: túi xách (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Tote bag: túi tote (một loại túi vải hoặc nhựa quai, thường dùng để mua sắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói hàng hóa vào túi mua hàng.
    • Please pack up the items in a shopping bag. (Làm ơn đóng gói các món đồ vào một cái túi mua hàng.)
  • Take out: lấy hàng ra khỏi túi mua hàng.
    • She took out the milk from the shopping bag and put it in the fridge. ( ấy lấy sữa ra khỏi túi mua hàng bỏ vào tủ lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the bag": chắc chắn thành công (không liên quan trực tiếp đến túi mua hàng, nhưng dùng hình ảnh tương tự).
    • The deal is in the bag, so we can relax now. (Thỏa thuận chắc chắn thành công rồi, vậy chúng ta có thể thư giãn.)
  • "bag of tricks": bộ đồ nghề, túi đồ dùng (không phải túi mua hàng, nhưng liên quan đến từ "bag").
    • He always has a bag of tricks to solve problems. (Anh ấy luôn bộ đồ nghề để giải quyết vấn đề.)