shopping basket
Định nghĩa
Danh từ: Giỏ đi chợ, rổ đi mua sắm. "Shopping basket" là một cái giỏ xách tay dùng để đựng hàng hóa khi đi mua sắm, thường được làm bằng nhựa, kim loại hoặc mây tre, có quai xách để dễ mang theo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhặt một cái giỏ đi chợ ở lối vào siêu thị.)
- (Cái giỏ đi mua sắm đã được chất đầy trái cây và rau quả tươi.)
- (Anh ấy mang một cái giỏ đi chợ nặng trĩu đầy thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shopping basket" trong thương mại điện tử: Trong mua sắm trực tuyến, "shopping basket" (còn gọi là "giỏ hàng ảo") là một danh sách các mặt hàng mà người dùng đã chọn để mua trên một trang web.
- Click "Add to cart" to put the item in your shopping basket. (Nhấp "Thêm vào giỏ hàng" để đặt mặt hàng vào giỏ hàng của bạn.)
"shopping basket" như một đơn vị thống kê: Trong kinh tế, "shopping basket" có thể chỉ một tập hợp các hàng hóa và dịch vụ đại diện được sử dụng để tính chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
- The government updates the shopping basket of goods every year to measure inflation. (Chính phủ cập nhật giỏ hàng hóa đại diện mỗi năm để đo lường lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Shopping cart (n): Xe đẩy mua sắm (thường có bánh xe, lớn hơn giỏ).
- She pushed a shopping cart down the aisle. (Cô ấy đẩy một xe đẩy mua sắm xuống lối đi.)
- Basket (n): Giỏ, rổ (nói chung, không nhất thiết dùng để mua sắm).
- He put the fruit in a basket. (Anh ấy bỏ trái cây vào một cái rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Handbasket (n): Giỏ xách tay (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ít phổ biến hơn).
- Tote bag (n): Túi tote, túi đựng đồ (thường bằng vải, dùng để mua sắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Put into a shopping basket": Bỏ vào giỏ đi chợ.
- She put the milk into the shopping basket. (Cô ấy bỏ sữa vào giỏ đi chợ.)
- "Take out of a shopping basket": Lấy ra khỏi giỏ đi chợ.
- He took the bread out of the shopping basket. (Anh ấy lấy bánh mì ra khỏi giỏ đi chợ.)
Thành ngữ liên quan
- "Everything in the shopping basket": Mọi thứ đã được chọn lựa, mọi thứ đã sẵn sàng.
- We have everything in the shopping basket for the picnic. (Chúng ta đã có mọi thứ trong giỏ đi chợ cho buổi dã ngoại.)