shopwindow
Định nghĩa
Danh từ: Tủ kính trưng bày hàng hóa (cửa sổ cửa hàng) – một ô cửa kính lớn của cửa hàng nhìn ra đường phố, được dùng để trưng bày các mặt hàng nhằm thu hút khách mua sắm.
Ví dụ sử dụng
- (Tủ kính trưng bày hàng hóa được chất đầy những chiếc váy đẹp cho mùa hè.)
- (Cô ấy dừng lại trước tủ kính trưng bày hàng hóa để chiêm ngưỡng các món trang sức được trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look at the shopwindow": ngắm nhìn tủ kính trưng bày hàng hóa.
- Many people enjoy looking at the shopwindow even if they don't plan to buy anything. (Nhiều người thích ngắm nhìn tủ kính trưng bày hàng hóa ngay cả khi họ không có ý định mua gì.)
"to change the shopwindow": thay đổi cách trưng bày trong tủ kính.
- The store manager changes the shopwindow every week to attract new customers. (Quản lý cửa hàng thay đổi tủ kính trưng bày hàng hóa mỗi tuần để thu hút khách hàng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop window (cụm danh từ): cách viết tách rời, cùng nghĩa với "shopwindow".
- The shop window was decorated for Christmas. (Tủ kính trưng bày hàng hóa được trang trí cho Giáng sinh.)
- Window display (danh từ): sự trưng bày trong tủ kính.
- The window display featured the latest fashion trends. (Sự trưng bày trong tủ kính giới thiệu các xu hướng thời trang mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Display window: cửa sổ trưng bày (thường dùng trong tiếng Anh chuyên ngành bán lẻ).
- Storefront window: cửa sổ mặt tiền cửa hàng (nhấn mạnh vị trí nhìn ra đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Window-shop: đi dạo ngắm hàng trong tủ kính mà không mua.
- We spent the afternoon window-shopping in the city center. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo ngắm hàng trong tủ kính ở trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- "Window dressing": sự trang trí tủ kính (nghĩa đen) hoặc hành động làm đẹp bề ngoài để che giấu sự thật (nghĩa bóng).
- The company's financial report was just window dressing to hide the losses. (Báo cáo tài chính của công ty chỉ là sự làm đẹp bề ngoài để che giấu các khoản lỗ.)