shoring up

shoring up

Workers are shoring up the old stone wall with wooden beams.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Hành động chống đỡ, gia cố: "shoring up" chỉ hành động chống đỡ hoặc gia cố một thứ đó bằng cách sử dụng các cột chống (shores), thường trong xây dựng hoặc kỹ thuật.
    • Nghĩa bóng: Cũng được dùng để chỉ việc củng cố, hỗ trợ hoặc bảo vệ một hệ thống, tổ chức, hoặc tình huống đang yếu kém hoặc nguy sụp đổ.
  2. Động từ (dạng danh động từ hoặc hiện tại phân từ của "shore up"):

    • Chống đỡ, gia cố: Hành động đặt các cột chống để giữ cho một cấu trúc không bị đổ.
    • Củng cố, hỗ trợ: Sửa chữa hoặc cải thiện một thứ đó để làm cho mạnh mẽ hơn hoặc ổn định hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shoring up of the old building took several weeks. (Việc chống đỡ tòa nhà kéo dài vài tuần.)
    • The government is focusing on the shoring up of the economy. (Chính phủ đang tập trung vào việc củng cố nền kinh tế.)
  • Động từ:

    • They are shoring up the foundation to prevent a collapse. (Họ đang gia cố nền móng để ngăn sụp đổ.)
    • The company is shoring up its finances by cutting costs. (Công ty đang củng cố tài chính của mình bằng cách cắt giảm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shoring up support": củng cố sự ủng hộ.

    • The politician is shoring up support among voters. (Chính trị gia đang củng cố sự ủng hộ từ cử tri.)
  • "Shoring up defenses": tăng cường phòng thủ.

    • The army is shoring up defenses along the border. (Quân đội đang tăng cường phòng thủ dọc biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Shore (up) (động từ): chống đỡ, gia cố.

    • We need to shore up the wall before it falls. (Chúng ta cần chống đỡ bức tường trước khi đổ.)
  • Shoring (danh từ): vật liệu hoặc cấu trúc dùng để chống đỡ.

    • The shoring was made of steel beams. (Các cột chống được làm bằng dầm thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Propping up: chống đỡ, nâng đỡ (thường dùng trong nghĩa đen bóng).

    • They are propping up the roof with wooden beams. (Họ đang chống đỡ mái nhà bằng dầm gỗ.)
  • Reinforcing: tăng cường, củng cố.

    • The team is reinforcing the weak points in the structure. (Đội đang tăng cường các điểm yếu trong cấu trúc.)
  • Bolstering: hỗ trợ, làm vững chắc.

    • The charity is bolstering the community's resources. (Tổ chức từ thiện đang hỗ trợ các nguồn lực của cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To shore up the foundations": củng cố nền tảng (cả nghĩa đen bóng).
    • The new policy is designed to shore up the foundations of the education system. (Chính sách mới được thiết kế để củng cố nền tảng của hệ thống giáo dục.)