short account

short account

A trader reviews his short account on the computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng số các giao dịch bán khống trên thị trường mở: "short account" dùng để chỉ tổng hợp tất cả các vị thế bán khống (short sales) đang tồn tại trên một thị trường chứng khoán mở.
    • Tài khoản môi giới của người bán khống: "short account" tài khoản môi giới chủ sở hữu thực hiện bán khống (bán chứng khoán họ không sở hữu), với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Tổng số giao dịch bán khống:

    • The short account on the stock exchange increased sharply this month. (Tổng số giao dịch bán khống trên sàn giao dịch chứng khoán đã tăng mạnh trong tháng này.)
  • Tài khoản môi giới của người bán khống:

    • He opened a short account to speculate on falling stock prices. (Anh ấy đã mở một tài khoản bán khống để đầu cơ vào giá cổ phiếu giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a short account": đangtrong trạng thái bán khống.

    • Many investors are currently in a short account, betting against the market. (Nhiều nhà đầu hiện đangtrong trạng thái bán khống, đặt cược chống lại thị trường.)
  • "to increase the short account": gia tăng tổng số giao dịch bán khống.

    • The short account increased as traders anticipated a market downturn. (Tổng số giao dịch bán khống gia tăng khi các nhà giao dịch dự đoán thị trường suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Short seller (danh từ): người bán khống.

    • A short seller profits when the stock price falls. (Người bán khống kiếm lời khi giá cổ phiếu giảm.)
  • Short position (danh từ): vị thế bán khống.

    • He holds a short position in the company's shares. (Anh ấy nắm giữ một vị thế bán khống trong cổ phiếu của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Short interest: lãi suất bán khống (thường chỉ tổng số cổ phiếu bị bán khống).
  • Bear account: tài khoản đầu cơ giá xuống (không phổ biến bằng "short account").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell short: bán khống.

    • He decided to sell short the tech stocks. (Anh ấy quyết định bán khống cổ phiếu công nghệ.)
  • Cover a short: đóng vị thế bán khống (mua lại chứng khoán đã bán).

    • She covered her short account when the price dropped. ( ấy đã đóng vị thế bán khống khi giá giảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Going short: tham gia vào bán khống.

    • Going short is risky but can be profitable in a bear market. (Bán khống rủi ro nhưng có thể sinh lời trong thị trường giảm.)
  • Short squeeze: tình trạng giá tăng mạnh buộc người bán khống phải mua lại.

    • The stock experienced a short squeeze, causing a rapid price surge. (Cổ phiếu đã trải qua một đợt ép giá bán khống, gây ra sự tăng giá nhanh chóng.)

Từ gần giống