short hundredweight

Định nghĩa

Danh từ: short hundredweight (còn gọi là tạ ngắn) một đơn vị đo khối lượng, tương đương với 100 pound (khoảng 45,3592 kilôgam). Đơn vị này được sử dụng chủ yếu tại Hoa Kỳ Canada, khác với long hundredweight (tạ dài) của Anh (112 pound).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã bán 5 tạ ngắn lúa mì.)
  • (Bao xi măng này nặng đúng một tạ ngắn.)
  • (Tại Hoa Kỳ, tạ ngắn thường được dùng để đo ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short hundredweight" thường được viết tắt cwt (viết tắt của hundredweight) trong các tài liệu thương mại kỹ thuật.
  • Trong hệ thống đo lường của Hoa Kỳ, short hundredweight đơn vị trung gian giữa pound tấn ngắn (short ton, 2000 pound).
  • Sự khác biệt giữa short hundredweight long hundredweight (112 pound) đôi khi gây nhầm lẫn trong giao dịch quốc tế, đặc biệt trong ngành nông nghiệp vận chuyển hàng hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Hundredweight (danh từ): tạ, một đơn vị đo khối lượng (có thể short hoặc long tùy theo quốc gia).
  • Short ton (danh từ): tấn ngắn, tương đương 2000 pound (20 short hundredweights).
  • Long hundredweight (danh từ): tạ dài, tương đương 112 pound (dùngAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Cental (danh từ, ít dùng): một từ đồng nghĩa hiếm gặp của short hundredweight.
  • US hundredweight (danh từ): tạ Hoa Kỳ, cách gọi khác để phân biệt với long hundredweight.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến short hundredweight, đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Weigh in at (động từ): khối lượng . - The shipment weighed in at 10 short hundredweights. ( hàng khối lượng 10 tạ ngắn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến short hundredweight.

short hundredweight
A farmer weighs a short hundredweight of grain.