short letter

Định nghĩa

Danh từ: short letter một danh từ ghép, chỉ một bức thư ngắn, thường mang tính cá nhân không chính thức. Từ này nhấn mạnh vào độ ngắn gọn của nội dung thư, khác với một bức thư dài hoặc trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Hãy gửi cho tôi một thư ngắn khi bạn đến đó.)
  • ( ấy đã viết một bức thư ngắn để cảm ơn bạn mình món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • short letter thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, như giữa bạn bè hoặc người thân, để truyền đạt thông tin nhanh chóng không cần nhiều chi tiết.
  • Trong văn viết trang trọng, từ này ít được dùng; thay vào đó, người ta dùng "brief note" hoặc "short note".
Biến thể từ gần giống
  • Short note (danh từ): ghi chú ngắn, tương tự như short letter nhưng thường không cấu trúc thư hoàn chỉnh.
  • Brief message (danh từ): tin nhắn ngắn, có thể dùng trong ngữ cảnh điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Note (danh từ): thư ngắn, ghi chú.
  • Line (danh từ): trong cụm "drop a line", nghĩa viết vài dòng ngắn.
  • Memo (danh từ): thông báo ngắn, thường dùng trong công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop a line: gửi một thư ngắn hoặc tin nhắn.
    • Drop me a line when you have time. (Gửi cho tôi vài dòng khi bạn thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop a line: thành ngữ phổ biến, đồng nghĩa với viết một short letter hoặc tin nhắn ngắn.
  • A short and sweet letter: một bức thư ngắn gọn dễ thương.
short letter
She wrote a short letter to her grandmother.