short pants
Định nghĩa
Danh từ: (số nhiều) Quần ngắn – một loại quần có ống kết thúc ở hoặc phía trên đầu gối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc quần ngắn đi biển.)
- (Trẻ em thường mặc quần ngắn vào mùa hè để thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in short pants": (thành ngữ) chỉ trạng thái còn trẻ, chưa trưởng thành.
- I've known him since he was in short pants. (Tôi biết nó từ khi nó còn mặc quần ngắn.)
"short pants" trong văn phong lịch sử hoặc trang trọng: đôi khi được dùng để phân biệt với quần dài trong các bối cảnh như đồng phục học sinh hoặc trang phục truyền thống.
- The school uniform includes short pants for boys. (Đồng phục trường bao gồm quần ngắn cho nam sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Shorts (danh từ): quần đùi, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- He prefers wearing shorts in hot weather. (Anh ấy thích mặc quần đùi khi thời tiết nóng.)
Short trousers (danh từ): quần ngắn, một biến thể lịch sự hơn của "short pants".
Từ đồng nghĩa
- Quần đùi: từ phổ biến trong tiếng Việt, tương đương "shorts".
- Quần cộc: từ thông dụng, chỉ quần có ống ngắn trên đầu gối.
Thành ngữ liên quan
- "Wear the short pants": (thành ngữ) đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc quyết định.
- In this project, she wears the short pants. (Trong dự án này, cô ấy là người nắm quyền quyết định.)