short ribs

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Sườn non : phần thịt được cắt từ đầu xương sườn, gần xương ức, thường nhiều mỡ liên kết, thích hợp để nấu chín lâu (hầm, nướng chậm) để trở nên mềm thơm ngon.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã hầm sườn non trong rượu vang đỏ suốt ba giờ.)
  • (Sườn non thường được dùng kèm với khoai tây nghiền hoặc bột ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Braised short ribs": Sườn non hầmmột món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
    • The chef prepared braised short ribs with a rich sauce. (Đầu bếp đã chế biến món sườn non hầm với nước sốt đậm đà.)
  • "Korean-style short ribs": Sườn non kiểu Hànthường được ướp nướng trên lửa (galbi).
    • Korean-style short ribs are marinated in soy sauce and garlic. (Sườn non kiểu Hàn được ướp trong nước tương tỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rib (n): xương sườn (nói chung).
    • The butcher sells beef ribs for grilling. (Người bán thịt bán sườn để nướng.)
  • Short rib (dạng số ít): một miếng sườn non .
    • He ordered a single short rib for his meal. (Anh ấy gọi một miếng sườn non cho bữa ăn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Beef short ribs: sườn non (cụ thể hơn).
  • Plate ribs: sườn từ phần bụng (tương tự nhưng vị trí khác).
  • Flanken-style ribs: sườn cắt mỏng ngang xương (kiểu Do Thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into short ribs: cắt thành sườn non.
    • The butcher cuts the beef into short ribs for stewing. (Người bán thịt cắt thịt thành sườn non để hầm.)
  • Cook short ribs slowly: nấu sườn non chậm.
    • You should cook short ribs slowly to break down the connective tissue. (Bạn nên nấu sườn non chậm để phá vỡ các liên kết.)
Thành ngữ liên quan
  • "Short ribs and potatoes": một cụm từ mô tả bữa ăn thịnh soạn bình dân.
    • For Sunday dinner, we had short ribs and potatoes. (Cho bữa tối Chủ nhật, chúng tôi đã sườn non khoai tây.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "short ribs"

short ribs
A chef seasons short ribs before braising them.