short sale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bán khống: "Short sale" là một thuật ngữ trong tài chính, chỉ việc bán chứng khoán hoặc hàng hóa tương lai mà người bán không sở hữu (với hy vọng mua lại chúng sau đó với giá thấp hơn). Đây là một chiến lược đầu tư dựa trên dự đoán giá sẽ giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investor made a profit from a short sale of tech stocks. (Nhà đầu tư đã kiếm lợi nhuận từ việc bán khống cổ phiếu công nghệ.)
- A short sale involves borrowing shares to sell them, then buying them back later. (Bán khống bao gồm việc mượn cổ phiếu để bán, sau đó mua lại chúng sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Short sale" trong bất động sản: Trong lĩnh vực bất động sản, "short sale" còn chỉ việc bán nhà với giá thấp hơn số tiền thế chấp còn nợ, với sự đồng ý của ngân hàng.
- The homeowner opted for a short sale to avoid foreclosure. (Chủ nhà đã chọn bán khống để tránh bị tịch thu tài sản.)
"Short sale" so với "short selling": Mặc dù thường được dùng thay thế, "short sale" nhấn mạnh vào giao dịch cụ thể, trong khi "short selling" là hành động tổng quát.
- Short selling requires careful timing, but a short sale can be executed quickly. (Bán khống yêu cầu thời điểm cẩn thận, nhưng một giao dịch bán khống có thể được thực hiện nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Short selling (danh từ): Hành động bán khống, thường dùng để chỉ quá trình tổng thể.
- Short selling is a risky strategy in volatile markets. (Bán khống là một chiến lược rủi ro trong thị trường biến động.)
Short position (danh từ): Vị thế bán khống, trạng thái mà nhà đầu tư đang nắm giữ tài sản đã bán nhưng chưa mua lại.
- He maintained a short position on the stock for months. (Anh ấy duy trì vị thế bán khống trên cổ phiếu đó trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Bán khống: Từ tương đương trong tiếng Việt, dùng trong tài chính.
- Giao dịch bán khống: Nhấn mạnh vào khía cạnh giao dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sell short: Bán khống (động từ).
- He decided to sell short the company's shares after the earnings report. (Anh ấy quyết định bán khống cổ phiếu của công ty sau báo cáo thu nhập.)
Buy back: Mua lại (để đóng vị thế bán khống).
- The trader must buy back the shares to close the short sale. (Nhà giao dịch phải mua lại cổ phiếu để đóng vị thế bán khống.)
Thành ngữ liên quan
- Short squeeze: Tình huống giá tăng mạnh khi những người bán khống buộc phải mua lại tài sản, gây áp lực tăng giá thêm.
- The unexpected good news caused a short squeeze, driving the stock price up. (Tin tốt bất ngờ gây ra một cơn sốt bán khống, đẩy giá cổ phiếu lên cao.)