short saphenous vein
A medical diagram clearly labels the short saphenous vein on the back of a leg.
Định nghĩa
Danh từ: Tĩnh mạch hiển bé (short saphenous vein) là một tĩnh mạch chạy từ bàn chân lên phía sau chân đến đầu gối.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch hiển bé nằm ở phía sau chân.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ cẩn thận tránh làm tổn thương tĩnh mạch hiển bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Short saphenous vein insufficiency": Suy tĩnh mạch hiển bé, một tình trạng y tế phổ biến.
- The patient was diagnosed with short saphenous vein insufficiency. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị suy tĩnh mạch hiển bé.)
"Short saphenous vein reflux": Trào ngược tĩnh mạch hiển bé, thường gây giãn tĩnh mạch.
- Ultrasound showed significant short saphenous vein reflux. (Siêu âm cho thấy trào ngược tĩnh mạch hiển bé đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Saphenous vein (danh từ): Tĩnh mạch hiển, bao gồm cả tĩnh mạch hiển lớn và tĩnh mạch hiển bé.
- The saphenous vein is often used in bypass surgery. (Tĩnh mạch hiển thường được sử dụng trong phẫu thuật bắc cầu.)
Great saphenous vein (danh từ): Tĩnh mạch hiển lớn, chạy dọc theo mặt trong của chân.
- The great saphenous vein is longer than the short saphenous vein. (Tĩnh mạch hiển lớn dài hơn tĩnh mạch hiển bé.)
Từ đồng nghĩa
- Small saphenous vein: Tĩnh mạch hiển nhỏ, một tên gọi khác của tĩnh mạch hiển bé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.