short selling
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Bán khống — hành vi bán chứng khoán hoặc hợp đồng tương lai hàng hóa mà người bán không sở hữu (với hy vọng sẽ mua lại chúng sau đó với giá thấp hơn).
Ví dụ sử dụng
- (Bán khống là một chiến lược giao dịch rủi ro cao được các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm sử dụng.)
- (Giá cổ phiếu của công ty giảm mạnh, mang lại lợi ích cho những người thực hiện bán khống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in short selling": tham gia vào hoạt động bán khống.
- Many hedge funds engage in short selling to profit from declining markets. (Nhiều quỹ đầu cơ tham gia bán khống để kiếm lời từ thị trường suy giảm.)
"short selling ban": lệnh cấm bán khống (thường do cơ quan quản lý áp dụng trong thời kỳ thị trường biến động mạnh).
- The government imposed a temporary short selling ban to stabilize the stock market. (Chính phủ đã áp dụng lệnh cấm bán khống tạm thời để ổn định thị trường chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
Short seller (danh từ): người thực hiện bán khống.
- Short sellers often face criticism during market downturns. (Những người bán khống thường bị chỉ trích trong thời kỳ thị trường suy thoái.)
Short position (danh từ): vị thế bán khống (trạng thái sở hữu cổ phiếu đã bán nhưng chưa mua lại).
- He opened a short position on the company's stock. (Anh ấy đã mở một vị thế bán khống đối với cổ phiếu của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Bán khống: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong lĩnh vực tài chính.
- Giao dịch khống: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào việc giao dịch không có tài sản thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sell short: bán khống (động từ).
- Investors sold short the stock before the earnings report. (Các nhà đầu tư đã bán khống cổ phiếu trước báo cáo thu nhập.)
Cover a short: mua lại để đóng vị thế bán khống.
- He covered his short after the price dropped significantly. (Anh ấy đã mua lại để đóng vị thế bán khống sau khi giá giảm đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
- Short squeeze: cuộc ép giá bán khống — khi giá cổ phiếu tăng mạnh, buộc người bán khống phải mua lại với giá cao, gây ra sự tăng giá đột biến.
- The sudden price surge caused a short squeeze, forcing many short sellers to exit their positions. (Sự tăng giá đột ngột gây ra một cuộc ép giá bán khống, buộc nhiều người bán khống phải thoát khỏi vị thế của họ.)