short sleep

short sleep

He takes a short sleep in his armchair after lunch.

Định nghĩa

Cụm từ: short sleep (danh từ)
- Giấc ngủ ngắn: Chỉ một khoảng thời gian ngủ ngắn, thường không kéo dài không nằm trên giường. Đây một cách nói trang trọng hơn "nap" (giấc ngủ trưa ngắn).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã một giấc ngủ ngắn trên ghế sofa sau bữa trưa.)
  • ( ấy đã chợp mắt một giấc ngủ ngắn trong chuyến bay để lấy lại sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a short sleep": thực hiện một giấc ngủ ngắn.

    • He took a short sleep before the night shift. (Anh ấy đã chợp mắt một giấc ngủ ngắn trước ca làm đêm.)
  • "a short sleep of 20 minutes": giấc ngủ ngắn kéo dài 20 phút.

    • A short sleep of 20 minutes can improve alertness. (Một giấc ngủ ngắn 20 phút có thể cải thiện sự tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nap (danh từ): giấc ngủ ngắn, thông tục hơn.

    • She took a quick nap. ( ấy đã chợp mắt một giấc ngắn.)
  • Catnap (danh từ): giấc ngủ ngắn rất nhẹ, thường chỉ vài phút.

    • He had a catnap during the train ride. (Anh ấy đã ngủ gà ngủ gật trong chuyến tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Snooze: giấc ngủ ngắn, thường dùng trong văn nói.

    • I had a quick snooze after work. (Tôi đã chợp mắt một lát sau giờ làm.)
  • Power nap: giấc ngủ ngắn chủ đích để tăng năng suất.

    • A power nap of 10 minutes can boost energy. (Một giấc ngủ ngắn chủ đích 10 phút có thể tăng năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to catch forty winks": chợp mắt một lát, ngủ ngắn.

    • I need to catch forty winks before the meeting. (Tôi cần chợp mắt một lát trước cuộc họp.)
  • "to get some shut-eye": ngủ một chút (thường ngủ ngắn).

    • Let's get some shut-eye before the long drive. (Hãy chợp mắt một chút trước chuyến lái xe dài.)