short's aster
Định nghĩa
Danh từ: - Cây cúc sao Short's: Một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, thường có hoa màu xanh lam. Tên gọi này được đặt theo tên của một nhà thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cúc sao Short's là một loại cây lâu năm xinh đẹp được tìm thấy ở vùng đông nam Hoa Kỳ.)
- (Cây cúc sao Short's thường nở hoa xanh vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate short's aster": trồng và chăm sóc cây cúc sao Short's.
- Gardeners often cultivate short's aster for its attractive blue flowers. (Những người làm vườn thường trồng cây cúc sao Short's vì những bông hoa xanh hấp dẫn của nó.)
"short's aster habitat": môi trường sống của cây cúc sao Short's.
- The short's aster habitat includes open woodlands and meadows. (Môi trường sống của cây cúc sao Short's bao gồm các khu rừng thưa và đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Aster (n): chi cúc sao, một chi thực vật có hoa thuộc họ Cúc.
- Asters are popular in gardens for their star-shaped flowers. (Các loại cúc sao phổ biến trong vườn vì hoa hình sao của chúng.)
Short's (adj): thuộc về Short's, chỉ một loài hoặc giống cây được đặt tên theo nhà thực vật học Charles Wilkins Short.
- Short's goldenrod is another plant named after the same botanist. (Cây cúc vàng Short's là một loại cây khác được đặt tên theo cùng một nhà thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
- Symphyotrichum shortii: tên khoa học của cây cúc sao Short's.
- Symphyotrichum shortii is the scientific name for short's aster. (Symphyotrichum shortii là tên khoa học của cây cúc sao Short's.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "short's aster".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "short's aster".