short-beaked
Định nghĩa
Tính từ: - Có mỏ ngắn: "short-beaked" dùng để mô tả một loài động vật (thường là chim hoặc một số loài bò sát) sở hữu một cái mỏ ngắn hơn so với các loài khác trong cùng nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Thú lông nhím mỏ ngắn là một loài động vật có vú độc đáo được tìm thấy ở Úc.)
- (Nhiều loài chim mỏ ngắn thích nghi với việc ăn hạt hoặc côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "short-beaked" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tên khoa học hoặc mô tả hình thái để phân biệt các loài.
- The short-beaked common dolphin is a subspecies with a distinctive short rostrum. (Cá heo mỏ ngắn thông thường là một phân loài có mõm ngắn đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-billed (adj): có mỏ ngắn (thường dùng thay thế cho "short-beaked" trong một số ngữ cảnh).
- The short-billed dowitcher is a migratory bird. (Chim dẽ mỏ ngắn là một loài chim di cư.)
- Long-beaked (adj): có mỏ dài (từ trái nghĩa).
- The long-beaked dolphin is found in coastal waters. (Cá heo mỏ dài được tìm thấy ở vùng nước ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Short-snouted: có mõm ngắn (thường dùng cho động vật có vú như cá heo hoặc lợn).
- Brachygnathous: có hàm ngắn (thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "short-beaked". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng động từ "to have a short beak" (có mỏ ngắn) để diễn đạt tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "short-beaked". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả tự nhiên.