short-bodied

short-bodied

The puppy is short-bodied and waddles as it walks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thân hình ngắn: "short-bodied" mô tả một người hoặc động vật thân mình (phần giữa cơ thể, không bao gồm đầu chân tay) ngắn hơn so với mức trung bình hoặc so với các bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • (Con chó thân hình ngắn lại nhanh đến bất ngờ.)
  • ( ấy thiết kế một chiếc ghế dành cho những người thân hình ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-bodied" có thể dùng trong sinh học để phân loại các loài động vật đặc điểm thân ngắn.

    • Short-bodied fish species often live in shallow waters. (Các loài thân ngắn thường sốngvùng nước nông.)
  • Trong y học, thuật ngữ này có thể mô tả dị tật bẩm sinh hoặc đặc điểm thể chất.

    • The patient had a short-bodied condition known as achondroplasia. (Bệnh nhântình trạng thân ngắn được gọi là chứng loạn sản sụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-bodied một từ ghép, không biến thể phổ biến. Các từ tương tự:
    • Long-bodied (adj): thân dài.
      • The long-bodied snake slithered away. (Con rắn thân dài trườn đi.)
    • Thin-bodied (adj): thân mảnh.
      • The thin-bodied insect is hard to spot. (Con côn trùng thân mảnh khó phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Short-trunked: thân ngắn (thường dùng cho động vật).
    • The short-trunked elephant is a rare species. (Con voi thân ngắn loài quý hiếm.)
  • Compact-bodied: thân hình nhỏ gọn.
    • The compact-bodied car is perfect for city driving. (Chiếc xe thân hình nhỏ gọn rất phù hợp để lái trong thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "short-bodied". Tuy nhiên, có thể ghép với động từ "to be" hoặc "to have":
    • To be short-bodied: thân hình ngắn.
      • This breed of cat is naturally short-bodied. (Giống mèo này tự nhiên thân hình ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "short-bodied". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:
    • A short-bodied person in a tall world (một người thân ngắn trong thế giới của những người cao) — cụm từ này mang tính ẩn dụ về sự khác biệt thể chất.