short-circuit
Định nghĩa
Động từ:
- Làm ngắn mạch, gây đoản mạch: "short-circuit" chỉ hành động tạo ra một kết nối điện có điện trở thấp giữa hai điểm trong mạch, thường dẫn đến dòng điện quá tải và hỏng hóc.
- Tránh né, bỏ qua (một quy trình, công việc khó khăn): Nghĩa bóng, chỉ việc tìm cách lách luật hoặc làm tắt để tránh những rắc rối hoặc công việc không mong muốn.
- Cản trở, làm chậm tiến độ: "short-circuit" cũng có nghĩa là gây trở ngại cho sự phát triển hoặc tiến trình của một việc gì đó.
Danh từ (ít phổ biến hơn, thường dùng "short circuit"):
- Đoản mạch, ngắn mạch: Sự cố điện xảy ra khi dòng điện đi theo đường tắt không mong muốn, gây ra quá tải.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa điện):
- The faulty wiring short-circuited the entire system. (Dây điện bị lỗi đã làm ngắn mạch toàn bộ hệ thống.)
Động từ (nghĩa bóng - tránh né):
- He tried to short-circuit the approval process by going directly to the manager. (Anh ta cố gắng bỏ qua quy trình phê duyệt bằng cách đến thẳng gặp quản lý.)
Động từ (nghĩa bóng - cản trở):
- The sudden budget cut short-circuited our research plans. (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã cản trở kế hoạch nghiên cứu của chúng tôi.)
Danh từ:
- A short circuit in the house caused a power outage. (Một đoản mạch trong nhà đã gây ra mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to short-circuit someone's efforts": làm hỏng hoặc cản trở nỗ lực của ai đó.
- His constant criticism short-circuited the team's morale. (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã làm hỏng tinh thần của cả đội.)
"to short-circuit a problem": giải quyết vấn đề một cách tắt, thường là không chính thống.
- They short-circuited the problem by ignoring the rules. (Họ đã giải quyết vấn đề một cách tắt bằng cách phớt lờ các quy tắc.)
Biến thể và từ gần giống
Short circuit (danh từ ghép): đoản mạch, ngắn mạch (dạng danh từ phổ biến hơn).
- A short circuit can be dangerous if not fixed. (Đoản mạch có thể nguy hiểm nếu không được sửa chữa.)
Short-circuited (tính từ): bị đoản mạch, bị làm tắt.
- The short-circuited wire needs replacement. (Sợi dây bị đoản mạch cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Bypass: bỏ qua, lách qua (một quy trình).
- Hinder: cản trở, gây khó khăn.
- Impede: ngăn cản, làm chậm trễ.
- Foil: làm hỏng, phá vỡ (kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Short-circuit out: bị đoản mạch và ngừng hoạt động.
- The motor short-circuited out during the storm. (Động cơ đã bị đoản mạch và ngừng hoạt động trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- To cut corners: làm tắt, làm ẩu để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc (gần nghĩa với "short-circuit" trong ngữ cảnh bỏ qua quy trình).
- If you cut corners, the quality will suffer. (Nếu bạn làm tắt, chất lượng sẽ bị ảnh hưởng.)