short-circuit

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm ngắn mạch, gây đoản mạch: "short-circuit" chỉ hành động tạo ra một kết nối điện điện trở thấp giữa hai điểm trong mạch, thường dẫn đến dòng điện quá tải hỏng hóc.
    • Tránh , bỏ qua (một quy trình, công việc khó khăn): Nghĩa bóng, chỉ việc tìm cách lách luật hoặc làm tắt để tránh những rắc rối hoặc công việc không mong muốn.
    • Cản trở, làm chậm tiến độ: "short-circuit" cũng có nghĩa gây trở ngại cho sự phát triển hoặc tiến trình của một việc đó.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn, thường dùng "short circuit"):

    • Đoản mạch, ngắn mạch: Sự cố điện xảy ra khi dòng điện đi theo đường tắt không mong muốn, gây ra quá tải.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa điện):

    • The faulty wiring short-circuited the entire system. (Dây điện bị lỗi đã làm ngắn mạch toàn bộ hệ thống.)
  • Động từ (nghĩa bóng - tránh ):

    • He tried to short-circuit the approval process by going directly to the manager. (Anh ta cố gắng bỏ qua quy trình phê duyệt bằng cách đến thẳng gặp quản lý.)
  • Động từ (nghĩa bóng - cản trở):

    • The sudden budget cut short-circuited our research plans. (Việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã cản trở kế hoạch nghiên cứu của chúng tôi.)
  • Danh từ:

    • A short circuit in the house caused a power outage. (Một đoản mạch trong nhà đã gây ra mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to short-circuit someone's efforts": làm hỏng hoặc cản trở nỗ lực của ai đó.

    • His constant criticism short-circuited the team's morale. (Sự chỉ trích liên tục của anh ta đã làm hỏng tinh thần của cả đội.)
  • "to short-circuit a problem": giải quyết vấn đề một cách tắt, thường không chính thống.

    • They short-circuited the problem by ignoring the rules. (Họ đã giải quyết vấn đề một cách tắt bằng cách phớt lờ các quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Short circuit (danh từ ghép): đoản mạch, ngắn mạch (dạng danh từ phổ biến hơn).

    • A short circuit can be dangerous if not fixed. (Đoản mạch có thể nguy hiểm nếu không được sửa chữa.)
  • Short-circuited (tính từ): bị đoản mạch, bị làm tắt.

    • The short-circuited wire needs replacement. (Sợi dây bị đoản mạch cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bypass: bỏ qua, lách qua (một quy trình).
  • Hinder: cản trở, gây khó khăn.
  • Impede: ngăn cản, làm chậm trễ.
  • Foil: làm hỏng, phá vỡ (kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Short-circuit out: bị đoản mạch ngừng hoạt động.
    • The motor short-circuited out during the storm. (Động cơ đã bị đoản mạch ngừng hoạt động trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut corners: làm tắt, làm ẩu để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc (gần nghĩa với "short-circuit" trong ngữ cảnh bỏ qua quy trình).
    • If you cut corners, the quality will suffer. (Nếu bạn làm tắt, chất lượng sẽ bị ảnh hưởng.)
short-circuit
A technician carefully checks for a short-circuit in the control panel.